Hawsin Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
124
进口笔数
132
出口笔数
$13.46M
进口金额
$702.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108682929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTHW3G8 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số 4 Nguyễn Đức Ánh, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAWSIN ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HAWSIN ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Biệt Thự BT4-5, đường Đấu Mã, Khu Đô Thị Phúc Ninh, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02223906777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $13.44M |
| 中国台湾 | 1 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $702.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 62 | $8.77M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Hawsin International Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 55 | $4.55M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| CX Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.8K | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| Jiangsu Shagang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 热轧钢扁平材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $426.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $235.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $11.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $309 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 不锈钢管件 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢弹簧 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-07-31 | 非不锈钢管件 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 其他钢弹簧 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁管件 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁管件 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管件 | Rarlon Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-31 | 其他玻璃纤维 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-31 | 灭火器 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 呼吸器具 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 藤柳家具 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-07-31 | 硬质PVC管 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $71 |