Little Aries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他纺织盥洗制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIểU BạCH DươNG

8
进口笔数
31
出口笔数
$77.6K
进口金额
$125.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700836174
企查查编码QVN6X9Y40G
成立日期2020-02-20
联系地址Bảo Lộc 1, Phường Thanh Châu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIỂU BẠCH DƯƠNG
企业英文名称LITTLE ARIES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Bảo Lộc 1, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84867092829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530911亚麻机织布
520541精梳棉纱
530919其他亚麻织物
520839棉机织布
520859印花棉布

出口

HS 编码产品
630299其他纺织盥洗制品
630259非棉餐桌织物
630232化纤床品
621490非针织围巾
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$41.8K
中国3$21.8K
意大利2$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$82.1K
德国13$37.4K
安道尔1$2.6K
摩纳哥2$2.1K
澳大利亚1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ERI Textiles & Accessories GmbH德国3$41.8K精梳棉纱、其他亚麻织物
MAPLETEX INTERNATIONAL (CANADA) INC.加拿大1$12.8K其他亚麻织物、亚麻布<85%
Camilla Textiles S.r.l.意大利1$7.6K棉制床品、其他亚麻织物
Martinelli Ginetto S.p.A.意大利1$6.5K漂白棉布、其他亚麻织物
Mapletex International (Canada) Inc.中国1$5.3K其他亚麻织物、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Harbin Conco Textiles Co., Ltd.中国1$3.6K亚麻布<85%、其他亚麻织物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lettermade LLC美国9$54.7K其他纺织盥洗制品、非棉餐桌织物
ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国13$37.4K非棉刺绣品、非棉餐桌织物
Tuckernuck美国3$17.4K棉质连衣裙、非贱金属仿首饰
PASSERINI LLC美国1$9.8K化纤床品、非棉餐桌织物
Golden Gate S.r.l.安道尔1$2.6K化纤床品
Giardino Collection摩纳哥2$2.1K其他纺织盥洗制品
Pure Linen澳大利亚1$1.8K其他纺织盥洗制品
Rob Edwards Jocassee Embroidery美国1$180其他寝具

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他亚麻织物ERI Textiles & Accessories GmbH德国$6.4K
2026-04-28精梳棉纱ERI Textiles & Accessories GmbH德国$392
2026-04-28其他亚麻织物ERI Textiles & Accessories GmbH德国$6.4K
2026-04-28其他亚麻织物ERI Textiles & Accessories GmbH德国$6.5K
2026-04-28其他亚麻织物ERI Textiles & Accessories GmbH德国$6.5K
2026-04-28精梳棉纱ERI Textiles & Accessories GmbH德国$392
2026-01-29亚麻机织布MAPLETEX INTERNATIONAL (CANADA) INC.中国$12.8K
2025-12-16亚麻机织布CAMILLA TEXTILES SRL意大利$7.6K
2025-08-06其他亚麻织物ERI TEXTILES & ACCESSORIGEES GMBH德国$1.1K
2025-08-06精梳棉纱ERI TEXTILES & ACCESSORIGEES GMBH德国$136

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$144
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$80
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$112
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$896
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$80
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$850
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$27
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$288
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$19
2026-06-29非棉餐桌织物ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH德国$96

相关企业 · 同类产品

Little Aries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →