Sakura Education & Training Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đào Tạo Anh Đào
2
进口笔数
0
出口笔数
$478
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303580790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32FJG45 |
| 成立日期 | 2004-12-06 |
| 联系地址 | 228 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO SAKURA |
| 企业英文名称 | SAKURA EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839320750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $478 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Student Services Organization | 日本 | 2 | $478 | 其他印刷品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 商业广告材料 | JAPAN STUDENT SERVICES ORGANIZATION | 日本 | $38 |
| 2023-04-07 | 其他印刷品 | JAPAN STUDENT SERVICES ORGANIZATION | 日本 | $440 |