Quoc Nam Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Quốc Nam
86
进口笔数
1
出口笔数
$4.88M
进口金额
$261
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-07-26
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312976005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS6F4C5 |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 4 Đường 2A, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUỐC NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938315299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 34 | $4.00M |
| 英国 | 26 | $360.7K |
| 中国 | 12 | $229.5K |
| 马来西亚 | 7 | $98.2K |
| 美国 | 6 | $94.8K |
| 日本 | 4 | $49.2K |
| 荷兰 | 1 | $44.9K |
| 卢森堡 | 1 | $430 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $261 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aptronics Fire Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $4.39M | 电气信号装置、带接头绝缘电线 |
| IST Supplies Ltd. | 英国 | 8 | $181.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Hunan Credo Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.3K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| e3109b68ecfacbb70a48b10d670e249b | 7 | $98.2K | ||
| Qingdao Kingworld Control Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Special Application Fire Equipment | 英国 | 10 | $9.8K | 电气信号装置、绝缘电线 |
| Zhejiang Rely Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 静止变流器 |
| Wofu Fire & Security Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Macurco Inc | 美国 | 1 | $2.8K | 电气信号装置、气体烟雾分析仪 |
| Macurco Gas Detection | 美国 | 1 | $2.1K | 电气信号装置、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macrohon Automation & Industrial | 菲律宾 | 1 | $261 | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $37.4K |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $128.8K |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $37.4K |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $42.2K |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $42.2K |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $128.8K |
| 2026-02-27 | 信号装置零件 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 电气信号装置 | APTRONICS FIRE SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | $29.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 电气信号装置 | MACROHON AUTOMATION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $125 |
| 2024-07-26 | 电气信号装置 | MACROHON AUTOMATION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $39 |
| 2024-07-26 | 电气信号装置 | MACROHON AUTOMATION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $97 |