Quoc Nam Technology Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Quốc Nam

91
进口笔数
1
出口笔数
$5.25M
进口金额
$261
出口金额
2026-06-24
最近进口
2024-07-26
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $237.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.5K · 2 笔出口 $261 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $327.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $335.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $447.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $161.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $237.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.5K · 2 笔出口 $261 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $327.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $335.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $447.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $161.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312976005
企查查编码QVNUS6F4C5
成立日期2014-10-17
联系地址Số 4 Đường 2A, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUỐC NAM
企业英文名称QUOC NAM TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84938315299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853110电气信号装置
842410灭火器
848180阀门龙头
853710电力控制板
842490喷雾机零件
848130止回阀
850440静止变流器
853190信号装置零件
902710气体烟雾分析仪
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡36$4.36M
英国28$363.1K
中国13$233.7K
马来西亚7$98.2K
美国6$94.8K
日本4$49.2K
荷兰1$44.9K
卢森堡1$430

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$261

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.新加坡53$4.75M电气信号装置、带接头绝缘电线
IST SUPPLIES LIMITED英国8$181.3K电气信号装置、信号装置零件
Hunan Credo Pump Co., Ltd.中国1$137.3K其他离心泵、非泡沫橡胶密封件
STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚7$98.2K阀门龙头、灭火器
Qingdao Kingworld Control Co., Ltd.中国3$48.7K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
Special Application Fire Equipment英国11$10.6K电气信号装置、绝缘电线
Zhejiang Rely Technology Co., Ltd.中国3$9.1K静止变流器
Wofu Fire & Security Equipment Co., Ltd.中国1$3.9K灭火器、喷雾机零件
MACURCO INC美国1$2.8K电气信号装置、气体烟雾分析仪
Macurco Gas Detection美国1$2.1K气体烟雾分析仪、分析仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Macrohon Automation & Industrial菲律宾1$261电气信号装置

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电气信号装置Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.新加坡$41.7K
2026-06-24电气信号装置Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.新加坡$39.3K
2026-06-24电气信号装置Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.新加坡$15.1K
2026-06-24电气信号装置Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.新加坡$59.4K
2026-06-11静止变流器Zhejiang Rely Technology Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-10通信设备Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.英国$318
2026-06-10信号装置零件Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.英国$1.3K
2026-05-28电气信号装置Special Application Fire Equipment英国$522
2026-05-28电气信号装置Special Application Fire Equipment英国$272
2026-05-11电气信号装置Aptronics Fire Systems Pte. Ltd.新加坡$18.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-26电气信号装置MACROHON AUTOMATION & INDUSTRIAL菲律宾$125
2024-07-26电气信号装置MACROHON AUTOMATION & INDUSTRIAL菲律宾$39
2024-07-26电气信号装置MACROHON AUTOMATION & INDUSTRIAL菲律宾$97

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quoc Nam Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →