Dong Hoa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 竹制木制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Đông hoà

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$619.9K
出口金额
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700150260
企查查编码QVNSVWK4RM
成立日期1996-10-09
联系地址Số 203 (số cũ 123/16), đường Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG HÒA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 203 (số cũ 123/16), đường Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743752061
传真02743742494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442191竹制木制品
441990木制餐具
442199其他木制品
441912木制餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚26$526.2K
中国台湾8$93.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIT SENG ENTERPRISE马来西亚26$526.2K竹制木制品、其他木制品
KWONG MING BAMBOO ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$56.9K木制餐具
TAN GER CO LTD中国台湾4$36.7K塑料家用制品、塑料餐具

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$9.5K
2026-02-09竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$1.8K
2026-02-09竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$2.3K
2026-02-09竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$7.2K
2026-01-14木制餐具KWONG MING BAMBOO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$23.2K
2025-12-23竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$2.2K
2025-12-23竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$2.3K
2025-12-23竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$5.3K
2025-12-23竹制木制品JIT SENG ENTERPRISE马来西亚$10.9K
2025-11-17木制餐具KWONG MING BAMBOO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →