Dong Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Đông hoà
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$619.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700150260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVWK4RM |
| 成立日期 | 1996-10-09 |
| 联系地址 | Số 203 (số cũ 123/16), đường Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 203 (số cũ 123/16), đường Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743752061 |
| 传真 | 02743742494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $526.2K |
| 中国台湾 | 8 | $93.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | 26 | $526.2K | 竹制木制品、其他木制品 |
| KWONG MING BAMBOO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $56.9K | 木制餐具 |
| TAN GER CO LTD | 中国台湾 | 4 | $36.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $9.5K |
| 2026-02-09 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-01-14 | 木制餐具 | KWONG MING BAMBOO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $23.2K |
| 2025-12-23 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-12-23 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-12-23 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-12-23 | 竹制木制品 | JIT SENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $10.9K |
| 2025-11-17 | 木制餐具 | KWONG MING BAMBOO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |