Phuc Khang Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHúC KHANG
4
进口笔数
0
出口笔数
$156.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103251340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKP48EX |
| 成立日期 | 2009-01-22 |
| 联系地址 | Đường cụm công nghiệp 20A, xã Kẻ Sặt, thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84984171998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $108.6K |
| 中国 | 2 | $48.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Unicorn Global | 巴基斯坦 | 2 | $108.6K | 其他玉米 |
| H&T Corp. | 中国 | 1 | $36.2K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| Qingdao Rechem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 磷酸二钙 | QINGDAO RECHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-09-15 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP ORATION | 中国 | $36.2K |
| 2024-07-31 | 其他玉米 | THE UNICORN GLOBAL | 巴基斯坦 | $54.3K |
| 2024-07-06 | 其他玉米 | THE UNICORN GLOBAL | 巴基斯坦 | $54.3K |