TIN CUONG PHAT INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế TíN CườNG PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$395.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314349923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDBSCJ7 |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 12A đường 179, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ TÍN CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN CUONG PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A đường 179, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986896797 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $395.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | 12 | $228.1K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | 5 | $167.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-02-08 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-02-08 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-02-08 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-02-08 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-02-08 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $374 |
| 2023-02-08 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-02-08 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $682 |
| 2023-02-08 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $112 |
| 2023-02-01 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $520 |