An Phu Tien Duc Total Logistic Services Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LOGISTICS ĐườNG Bộ VIệT NAM AN PHú TIếN ĐứC
28
进口笔数
3
出口笔数
$824.4K
进口金额
$357.3K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2023-06-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900869544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8260EXQ |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Số 227C, ngõ 1, đường Trần Quang Khải, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM AN PHÚ TIẾN ĐỨC |
| 企业英文名称 | AN PHU TIEN DUC TOTAL LOGISTIC SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 227C, ngõ 1, đường Trần Quang Khải, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962010668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 870829 | 车身零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 852550 | 广播发射设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $824.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 3 | $357.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $688.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Kaqidun Auto Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.0K | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 3 | $357.3K | 通信设备、基站 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 塑料纽扣 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 车身零件 | GUANGZHOU KAQIDUN AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-01-20 | 塑料地板 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-01-20 | 塑料地板 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-20 | 车身零件 | GUANGZHOU KAQIDUN AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-01-20 | 车身零件 | GUANGZHOU KAQIDUN AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-24 | 塑料地板 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-11-24 | 塑料地板 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-24 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $884 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 非泡沫橡胶密封件 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $13.8K |
| 2023-05-11 | 其他橡胶带 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $3.6K |
| 2023-05-11 | 其他橡胶带 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $510 |
| 2023-05-11 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $22.3K |
| 2023-05-11 | 其他橡胶带 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $9.3K |
| 2023-05-11 | 其他硫化橡胶制品 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $4.8K |
| 2023-05-11 | 其他硫化橡胶制品 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $20.0K |
| 2023-05-11 | 计量液体泵 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $16.0K |
| 2023-02-02 | 广播发射设备 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $37.5K |
| 2023-02-02 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $9.5K |