KVIC Partners Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KVIC PARTNERS

136
进口笔数
8
出口笔数
$9.96M
进口金额
$777.7K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2025-02-06
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $980.5K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $324.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $545.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $503.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $182.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $980.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $500.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $310.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $275.4K · 3 笔出口 $137.4K · 2 笔2024-08进口 $162.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.6K · 2 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485.9K · 5 笔出口 $144.3K · 2 笔2025-01进口 $405.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $431.0K · 2 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $324.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $545.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $503.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $182.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $980.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $500.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $310.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $275.4K · 3 笔出口 $137.4K · 2 笔2024-08进口 $162.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.6K · 2 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485.9K · 5 笔出口 $144.3K · 2 笔2025-01进口 $405.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $431.0K · 2 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314945997
企查查编码QVNG4AJ2RK
成立日期2018-03-26
联系地址107/6 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KVIC PARTNERS
企业英文名称KVIC PARTNERS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107/6 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84792152354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330491化妆粉
330410唇部化妆品
330420眼妆品
330510洗发剂
330790其他芳香制剂
300510医用粘性敷料
330730香浴用品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
330491化妆粉
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国136$9.96M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$573.6K
韩国2$66.8K
越南1$56.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infinity Ventures Co., Ltd.韩国93$3.74M其他护肤品、皮肤清洁剂
Asone Global Co., Ltd.韩国22$3.34M其他护肤品、皮肤清洁剂
Egongegong韩国10$1.81M其他护肤品、皮肤清洁剂
Clap Co., Ltd.韩国2$405.8K化妆粉
J & Coceu Co., Ltd.韩国2$323.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Tresjoon韩国1$183.7K其他护肤品
NeoEnpla Co., Ltd.韩国2$99.3K其他护肤品、变形聚酯单丝纱
The Plury Inc韩国1$44.1K其他护肤品
Eyeon Beauty Inc韩国3$16.5K其他护肤品、其他芳香制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hongyun Digital Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$389.8K化妆粉
Weihai Pingfan Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$121.9K化妆粉
Beakma Logistics Co., Ltd.1$81.4K化妆粉
Beakma Logistics Co., Ltd.韩国1$63.6K化妆粉
E Jetzone (Weifang) Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$61.9K化妆粉
COS Management Co., Ltd.越南1$56.0K化妆粉
Basto Technology韩国1$3.2K其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-11其他护肤品Infinity Ventures Co., Ltd.韩国$24
2025-03-11其他护肤品Infinity Ventures Co., Ltd.韩国$3.1K
2025-03-11皮肤清洁剂Infinity Ventures Co., Ltd.韩国$342
2025-03-11其他护肤品Infinity Ventures Co., Ltd.韩国$24
2025-03-11其他护肤品Infinity Ventures Co., Ltd.韩国$24
2025-03-11其他护肤品Infinity Ventures Co., Ltd.韩国$6.7K
2025-02-20其他护肤品EYEON BEAUTY INC韩国$6.1K
2025-02-20其他芳香制剂EYEON BEAUTY INC韩国$1.4K
2025-02-20其他芳香制剂EYEON BEAUTY INC韩国$1.4K
2025-02-20其他护肤品EYEON BEAUTY INC韩国$4.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06化妆粉QINGDAO HONGYUN DIGITAL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$13.5K
2025-02-06化妆粉QINGDAO HONGYUN DIGITAL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2025-02-06化妆粉WEIHAI PINGFAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$14.0K
2025-02-06化妆粉QINGDAO HONGYUN DIGITAL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$176.0K
2025-02-06化妆粉QINGDAO HONGYUN DIGITAL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$13.5K
2025-02-06化妆粉QINGDAO HONGYUN DIGITAL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$65.9K
2025-02-06化妆粉WEIHAI PINGFAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$45.3K
2025-02-06化妆粉QINGDAO HONGYUN DIGITAL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$19.4K
2025-02-06化妆粉WEIHAI PINGFAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$62.6K
2024-12-13化妆粉QINGDAO HONGYUN DIGITAL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K

相关企业 · 同类产品

KVIC Partners Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →