Imanaka (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 马铃薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMANAKA (VIệT NAM)
204
进口笔数
5
出口笔数
$3.87M
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-18
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314199604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59Q4DDU |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 2/1k-2/1ka đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMANAKA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | IMANAKA (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/1k-2/1ka đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842836200191 |
| 邮箱 | yuya.anzai@imanaka.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.0075亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040891 | 干制禽蛋 |
| 040811 | 干蛋黄 |
| 350211 | 干蛋清 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 071232 | 干木耳 |
| 040819 | 加工蛋制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040811 | 干蛋黄 |
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 61 | $1.33M |
| 中国台湾 | 17 | $949.9K |
| 法国 | 24 | $896.8K |
| 新加坡 | 23 | $329.9K |
| 中国 | 48 | $272.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $51.0K |
| 越南 | 2 | $34.3K |
| 印度 | 10 | $5.7K |
| 马来西亚 | 4 | $4.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMC Kartoffelmelcentralen A/S | 丹麦 | 61 | $1.33M | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| IGRECA | 法国 | 24 | $896.8K | 干蛋清、干蛋黄 |
| YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 14 | $831.9K | 聚合物胶粘剂、其他聚酰胺 |
| Adeka (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $333.5K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Shandong Mandy Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $165.0K | 蛋白质衍生物 |
| Imanaka (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $118.0K | 其他醚醇衍生物、氧化锑 |
| Weifang Zhonghe Food Co., Ltd. | 中国 | 25 | $85.2K | 其他食品制剂 |
| Fuzhou Juye Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.5K | 干木耳 |
| EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $5.7K | 干制禽蛋、干蛋清 |
| PT Sonton Food Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $2.2K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 马铃薯淀粉 | KMC KARTOFFELMELCENTRALEN AMBA | 丹麦 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 马铃薯淀粉 | KMC KARTOFFELMELCENTRALEN AMBA | 丹麦 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 干蛋黄 | IGRECA | 法国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 干蛋黄 | IGRECA | 法国 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 其他聚酰胺 | YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $55.3K |
| 2026-04-20 | 其他聚酰胺 | YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他聚酰胺 | YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $55.3K |
| 2026-04-20 | 其他聚酰胺 | YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $24.2K |
| 2026-04-20 | 其他聚酰胺 | YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $24.2K |
| 2026-04-20 | 其他聚酰胺 | YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 干蛋黄 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-04 | 干蛋黄 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-16 | 碾磨大米 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-05-29 | 干蛋黄 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-22 | 干蛋黄 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.9K |