Imanaka (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 马铃薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMANAKA (VIệT NAM)

204
进口笔数
5
出口笔数
$3.87M
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-18
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $81.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.7K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.0K · 6 笔出口 $157 · 1 笔2024-09进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $290.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.5K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $169.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $211.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $81.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.7K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.0K · 6 笔出口 $157 · 1 笔2024-09进口 $59.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $290.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.5K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $169.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $211.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314199604
企查查编码QVN59Q4DDU
成立日期2017-01-12
联系地址2/1k-2/1ka đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMANAKA (VIỆT NAM)
企业英文名称IMANAKA (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/1k-2/1ka đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842836200191
邮箱yuya.anzai@imanaka.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55.0075亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110813马铃薯淀粉
210690其他食品制剂
040891干制禽蛋
040811干蛋黄
350211干蛋清
390890其他聚酰胺
350400蛋白质衍生物
190120烘焙混合料面团
071232干木耳
040819加工蛋制品

出口

HS 编码产品
040811干蛋黄
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦61$1.33M
中国台湾17$949.9K
法国24$896.8K
新加坡23$329.9K
中国48$272.9K
澳大利亚3$51.0K
越南2$34.3K
印度10$5.7K
马来西亚4$4.9K
印度尼西亚7$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMC Kartoffelmelcentralen A/S丹麦61$1.33M马铃薯淀粉、改性淀粉
IGRECA法国24$896.8K干蛋清、干蛋黄
YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾14$831.9K聚合物胶粘剂、其他聚酰胺
Adeka (Singapore) Pte. Ltd.新加坡23$333.5K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Shandong Mandy Trade Co., Ltd.中国11$165.0K蛋白质衍生物
Imanaka (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$118.0K其他醚醇衍生物、氧化锑
Weifang Zhonghe Food Co., Ltd.中国25$85.2K其他食品制剂
Fuzhou Juye Foods Co., Ltd.中国7$11.5K干木耳
EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度10$5.7K干制禽蛋、干蛋清
PT Sonton Food Indonesia印度尼西亚7$2.2K其他食品制剂、其他含可可食品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南5$5.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28马铃薯淀粉KMC KARTOFFELMELCENTRALEN AMBA丹麦$17.9K
2026-04-28马铃薯淀粉KMC KARTOFFELMELCENTRALEN AMBA丹麦$17.9K
2026-04-23干蛋黄IGRECA法国$9.1K
2026-04-23干蛋黄IGRECA法国$9.1K
2026-04-20其他聚酰胺YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$55.3K
2026-04-20其他聚酰胺YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.8K
2026-04-20其他聚酰胺YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$55.3K
2026-04-20其他聚酰胺YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$24.2K
2026-04-20其他聚酰胺YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$24.2K
2026-04-20其他聚酰胺YUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18干蛋黄VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.2K
2025-03-04干蛋黄VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.0K
2024-08-16碾磨大米VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$157
2024-05-29干蛋黄VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.3K
2023-11-22干蛋黄VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Imanaka (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →