Hoang Anh 98 Transport Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 航空活塞发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI HOàNG ANH 98
4
进口笔数
3
出口笔数
$22.5K
进口金额
$44.7K
出口金额
2024-02-27
最近进口
2024-01-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108484204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6CKRC2 |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Số 9, Dãy 5, Khu Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI HOÀNG ANH 98 |
| 企业英文名称 | HOANG ANH 98 TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Dãy 5, Khu Ao Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912044438 |
| 邮箱 | thanh.nd1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840710 | 航空活塞发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840710 | 航空活塞发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $18.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $42.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3W International GmbH | 德国 | 3 | $18.7K | 航空活塞发动机 |
| Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.9K | 静止变流器、航空活塞发动机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3W International GmbH | 德国 | 2 | $42.2K | 航空活塞发动机 |
| Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 静止变流器、航空活塞发动机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 航空活塞发动机 | 3W INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2023-11-27 | 航空活塞发动机 | 3W INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2023-09-26 | 航空活塞发动机 | 3W INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $7.0K |
| 2023-05-20 | 航空活塞发动机 | CURRAWONG ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 航空活塞发动机 | 3W INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $28.1K |
| 2023-10-06 | 航空活塞发动机 | 3W INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $14.1K |
| 2023-02-02 | 航空活塞发动机 | CURRAWONG ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |