Universal Hardwood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIVERSAL HARDWOOD
12
进口笔数
0
出口笔数
$250.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702594134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTWX20W |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | Lô X1, X2, X7, X8, Đường D6, D7, N16, Khu công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL HARDWOOD |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL HARDWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô X1, X2, X7, X8, Đường D6, D7, N16, Khu công Nghiệp Nam Tâ, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743639525 |
| 传真 | 02743639523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.8767亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 7 | $154.7K |
| 智利 | 3 | $50.7K |
| 巴西 | 1 | $22.5K |
| 新西兰 | 1 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gam International Trading S.A. | 阿根廷 | 7 | $154.7K | 6mm以上松木 |
| GAM International Trading S.A. | 智利 | 3 | $50.7K | 6mm以上松木 |
| Gam International Trading S.A. | 巴西 | 1 | $22.5K | 6mm以上松木 |
| Gam International Trading S.A. | 新西兰 | 1 | $22.3K | 6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 阿根廷 | $11.1K |
| 2025-12-31 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 阿根廷 | $11.0K |
| 2025-12-31 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 阿根廷 | $11.1K |
| 2025-06-24 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 新西兰 | $10.9K |
| 2025-06-24 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 新西兰 | $11.4K |
| 2025-06-04 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 阿根廷 | $12.6K |
| 2025-03-03 | 6mm以上松木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 阿根廷 | $12.7K |
| 2025-03-03 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 阿根廷 | $13.1K |
| 2025-02-10 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 巴西 | $11.0K |
| 2025-02-10 | 6mm以上松木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 阿根廷 | $12.6K |