Hoa Nam Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoa Nam
114
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301001310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU7QJSJ |
| 成立日期 | 1992-12-23 |
| 联系地址 | 341 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | mua, bán, ký gởi cung ứng xuất khẩu, tư liệu sản xuất máy móc, phụ tùng nông, ngư cơ, máy phát điện, máy bơm, máy công cụ các loại,tư liệu tiêu dùng, bách hóa, kim khí điện máy, hàng tiểu thủ công, mỹ nghệ. Sửa chữa, gia công, thiết kế, lắp ráp: máy móc, thiết bị ngành điện; máy nén khí. Sản xuất máy móc, thiết bị ngành điện, máy nén khí (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải kim loại tại trụ sở). Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; sản xuất nồi hơi ( trừ nồi hơi trung tâm - không sản xuất tại trụ sở). Bán buôn bình chịu áp lực, nồi hơi. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $3.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Owen Electro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.53M | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Farsion Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $429.3K | 其他塑料管材、其他往复泵 |
| Taizhou Muge Minimotor Factory | 中国 | 10 | $401.3K | 泵及压缩机零件、手动气泵 |
| Wenling Yusen Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $358.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $299.2K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Quanzhou Favorda Tech Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $264.9K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.8K | 喷枪、喷砂机 |
| Yueqing Fubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.9K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Taizhou Owen Electro Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.4K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Taizhou International Trade Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | PVC涂层织物、旋转活塞发动机 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 发动机空气滤清器 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-23 | 铝管 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-03-23 | 其他气泵 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 柴油机零件 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-03-23 | 止回阀 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-23 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 柴油机零件 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-23 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-23 | 柴油机零件 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-23 | 柴油机零件 | TAIZHOU OWEN ELECTRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $423 |