AN GIA GREEN ENERGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH AN GIA
7
进口笔数
0
出口笔数
$389.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315985819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3DM0UN |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | 816/1 Trường Sa, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH AN GIA |
| 企业英文名称 | AN GIA GREEN ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110, Đường số 14, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84946221301 |
| 邮箱 | mnp.greenenergy@gmail.com |
| 官网 | mnpenergy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $389.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $359.4K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $29.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| XUCHANG SHUONIU NEW ENERGY TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | 1 | $457 | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $325 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $17.8K |
| 2024-06-19 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $11.8K |
| 2023-12-19 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $56.8K |
| 2023-12-19 | 其他高压电路装置 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $960 |
| 2023-12-19 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $60.1K |
| 2023-10-13 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $241.5K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁制品 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2023-07-24 | 静止变流器 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2023-07-13 | 静止变流器 | XUCHANG SHUONIU NEW ENERGY TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $218 |
| 2023-07-13 | 静止变流器 | XUCHANG SHUONIU NEW ENERGY TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $239 |