GALAXY INTERNATIONAL LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GALAXY INTERNATIONAL
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315616096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4XFNR3 |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 06 Đường 3643D Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GALAXY INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GALAXY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Đường 3643D Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902035953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU WEIHANGDA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $34.7K | 其他塑胶鞋、体育器材 |
| SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $4.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| HANGZHOU SANXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他电诊设备 |
| HANGZHOU SANXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 医用敷料 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-10 | 医用敷料 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-02-10 | 医用敷料 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-02-10 | 医用敷料 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-10-16 | 医用敷料 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-10-16 | 医用敷料 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-10-16 | 其他医疗器具 | SHENZHEN LIFOTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $343 |