Viet Hao Thang Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VIệT HàO THắNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$153.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702864172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCW6CYN |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1084, tờ bản đồ số 45, Ấp Đường Long, Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT HÀO THẮNG |
| 企业英文名称 | VIET HAO THANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1084, tờ bản đồ số 45, Ấp Đường Long, Xã Thanh An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà việt nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $153.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 5 | $144.1K | 聚氨酯纺织物、编带 |
| GRAND FORTUNE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.7K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他催化剂制剂 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $630 |
| 2026-03-03 | 乙二醇 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $960 |
| 2026-03-03 | 聚氨酯 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $14.1K |
| 2025-05-29 | 其他催化剂制剂 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $420 |
| 2025-05-29 | 聚氨酯 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $17.1K |
| 2025-05-29 | 其他聚醚 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $14.1K |
| 2025-05-29 | 乙二醇 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $720 |
| 2024-09-06 | 其他聚醚 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $13.8K |
| 2024-09-06 | 乙二醇 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $833 |
| 2024-09-06 | 其他催化剂制剂 | SHUANG BANG INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $422 |