Tuan Hong Sewing Thread Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 聚酯短纤纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHỉ MAY TUấN HồNG

240
进口笔数
226
出口笔数
$10.65M
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
28
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $820.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.7K · 3 笔出口 $11.7K · 5 笔2023-09进口 $223.4K · 6 笔出口 $17.4K · 7 笔2023-10进口 $209.8K · 6 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-11进口 $237.7K · 6 笔出口 $8.3K · 8 笔2023-12进口 $384.9K · 11 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-01进口 $236.2K · 7 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-02进口 $93.9K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-03进口 $270.3K · 6 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-04进口 $339.7K · 7 笔出口 $14.2K · 9 笔2024-05进口 $108.1K · 5 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-06进口 $85.0K · 2 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-07进口 $250.0K · 5 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-08进口 $149.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $231.1K · 6 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $261.1K · 6 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-11进口 $292.0K · 7 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $276.8K · 6 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-01进口 $271.5K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $217.8K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $154.1K · 3 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-04进口 $307.6K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $450.4K · 11 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-06进口 $384.3K · 9 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $154.6K · 3 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-08进口 $451.0K · 11 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-09进口 $239.5K · 5 笔出口 $4.5K · 8 笔2025-10进口 $562.4K · 11 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-11进口 $364.8K · 9 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-12进口 $334.1K · 8 笔出口 $2.0K · 5 笔2026-01进口 $272.7K · 7 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-02进口 $145.2K · 3 笔出口 $15.3K · 8 笔2026-03进口 $200.6K · 6 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-04进口 $820.2K · 8 笔出口 $7.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.7K · 3 笔出口 $11.7K · 5 笔2023-09进口 $223.4K · 6 笔出口 $17.4K · 7 笔2023-10进口 $209.8K · 6 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-11进口 $237.7K · 6 笔出口 $8.3K · 8 笔2023-12进口 $384.9K · 11 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-01进口 $236.2K · 7 笔出口 $26.0K · 11 笔2024-02进口 $93.9K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-03进口 $270.3K · 6 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-04进口 $339.7K · 7 笔出口 $14.2K · 9 笔2024-05进口 $108.1K · 5 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-06进口 $85.0K · 2 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-07进口 $250.0K · 5 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-08进口 $149.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $231.1K · 6 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $261.1K · 6 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-11进口 $292.0K · 7 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $276.8K · 6 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-01进口 $271.5K · 6 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $217.8K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $154.1K · 3 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-04进口 $307.6K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $450.4K · 11 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-06进口 $384.3K · 9 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $154.6K · 3 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-08进口 $451.0K · 11 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-09进口 $239.5K · 5 笔出口 $4.5K · 8 笔2025-10进口 $562.4K · 11 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-11进口 $364.8K · 9 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-12进口 $334.1K · 8 笔出口 $2.0K · 5 笔2026-01进口 $272.7K · 7 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-02进口 $145.2K · 3 笔出口 $15.3K · 8 笔2026-03进口 $200.6K · 6 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-04进口 $820.2K · 8 笔出口 $7.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101578968
企查查编码QVNMUHKD4B
成立日期2004-11-26
联系地址Lô CN1B, cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHỈ MAY TUẤN HỒNG
企业英文名称TUAN HONG SEWING THREAD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN1B, cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842438547656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550922聚酯短纤纱
540220聚酯高强力纱
540231变形尼龙纱
540262聚酯长丝纱
844540纺织络纱机
540341粘胶长丝纱
845140洗漂染机
391000初级硅氧烷
842119其他离心机
844839机械零件

出口

HS 编码产品
550820人造纤维缝纫线
392321聚乙烯袋
540110合成纤维缝纫线
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$10.60M
中国台湾2$44.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国149$1.73M
越南51$26.6K
中国香港5$11.4K
斯洛伐克14$10.2K
阿联酋1$506

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Dreams Thread Industries Co., Ltd.中国39$1.95M聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线
Tianjin Polystar Textile Import & Export Co., Ltd.中国37$1.69M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd.俄罗斯35$1.67M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd.中国32$1.44M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Hubei Zoom Thread Industries Co., Ltd.中国15$945.0K聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线
Wuhan Headway Industry & Trade Co., Ltd.中国14$687.9K聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Hubei Ensemble Trading Co., Ltd.中国13$619.3K聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线
Yiwu Olhe Import & Export Co., Ltd.中国11$472.8K其他功能机器、其他测量仪器
Nanjing Finetex Technology Co., Ltd.中国9$247.5K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Zhejiang Kaicheng Intelligent Machinery Co., Ltd.中国6$111.6K纺织络纱机、机械零件

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seyoung Inc.韩国19$1.43M人造纤维缝纫线、二氧化硅
S.A. Fashion孟加拉国12$97.3K非棉针织背心、塑料衣着附件
Hankyung Vietnam Co., Ltd.韩国25$66.4K人造纤维缝纫线
SUY Co., Ltd.韩国14$46.2K非棉针织背心、合成纤维缝纫线
S.H. Planning Co., Ltd.韩国9$26.0K男式化纤服装、男式化纤裤
Kevin-D & M Co., Ltd.越南26$18.0K25-70克非织造布、人造纤维缝纫线
Espoir Vietnam Co., Ltd.越南21$10.7K印刷标签、机织标签
Vinex, s.r.o.斯洛伐克12$8.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南12$3.0K弹性针织布、印刷标签
OGK Hanoi Co., Ltd.越南10$2.6K其他塑料制品、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$3.1K
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$7.5K
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$7.5K
2026-04-28聚酯高强力纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$4.2K
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$7.4K
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$3.1K
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$2.0K
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$10.0K
2026-04-28聚酯高强力纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$10.3K
2026-04-28聚酯短纤纱HUBEI ZOOM THREAD INDUSTRIES CO LTD中国$2.0K

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18人造纤维缝纫线JUNNY INTERWORK CORP韩国$785
2026-04-18人造纤维缝纫线JUNNY INTERWORK CORP韩国$219
2026-04-10人造纤维缝纫线VINEX SPOL S R O斯洛伐克$18
2026-04-10人造纤维缝纫线VINEX SPOL S R O斯洛伐克$424
2026-04-10人造纤维缝纫线VINEX SPOL S R O斯洛伐克$465
2026-04-08人造纤维缝纫线SEYANG CORP韩国$2.4K
2026-04-08人造纤维缝纫线SEYANG CORP韩国$2.2K
2026-04-08人造纤维缝纫线SEYANG CORP韩国$18
2026-04-08人造纤维缝纫线SEYANG CORP韩国$19
2026-04-08人造纤维缝纫线SEYANG CORP韩国$302

相关企业 · 同类产品

Tuan Hong Sewing Thread Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →