Trung Nhat Viet Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRUNG NHậT VIệT

36
进口笔数
3
出口笔数
$2.57M
进口金额
$783.0K
出口金额
2024-10-21
最近进口
2023-05-05
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $411.6K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $299.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $411.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $299.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $411.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202107186
企查查编码QVNAVR91VF
成立日期2021-06-08
联系地址Số 17N1, Tổ 7, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG NHẬT VIỆT
企业英文名称TRUNG NHAT VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17N1, Tổ 7, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+842258330882
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091099其他香料
090811整粒肉豆蔻
090421干辣椒
090961未碾磨香料籽
121190药用植物
080280槟榔果
091030姜黄
350520淀粉胶
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤

出口

HS 编码产品
740100铜锍

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$2.01M
印度尼西亚3$105.5K
墨西哥1$102.1K
土耳其5$91.2K
中国1$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$405.6K
越南2$377.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lakshmi Trading Co.印度7$1.44M姜黄、整粒肉豆蔻
Seeds & Grains India Private Ltd.印度3$254.7K芝麻籽、干绿豆
Mouhamed Hussam Felo7$193.8K其他香料
Jay Dattatray Trading Co.印度2$142.7K整孜然籽、未碾磨香料籽
N.K. Agro Exports (India) Private Ltd.印度2$124.3K干辣椒、姜黄
Plantas Mexicanas de Exportacion GT, S.A. de C.V.墨西哥1$102.1K药用植物、整粒胡椒
CV Pusaka Tunggal Jaya印度尼西亚2$75.7K整丁香、整肉豆蔻衣
Egeon Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其3$42.0K其他香料
Mouhamed Hussam Felo2$31.1K其他香料
Batta Gayrimenkul Tarim Gida Urunleri Ithalat Ihracat ve Ticaret Ltd.土耳其1$29.9K其他香料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHEERWIN ENTERPRISES LTD中国香港1$405.6K通信设备、8471机器零件
Cheerwin Enterprises Ltd.越南2$377.4K氧化铁、铜锍

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21其他香料BATTA GAYRIMENKUL TARIM GIDA URUNLERI ITHALAT IHRACAT VE TICARET LTD土耳其$29.9K
2024-09-09药用植物CV PUSAKA TUNGGAL JAYA印度尼西亚$1.1K
2024-08-14未碾磨香料籽JAY DATTATRAY TRADING CO印度$94.1K
2024-08-12其他香料MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA$20.0K
2024-08-12其他香料MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA$31.0K
2024-08-07其他香料MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA$29.8K
2024-08-06其他香料MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA$30.4K
2024-08-06整粒肉豆蔻LAKSHMI TRADING CO印度$156.8K
2024-08-02其他香料MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA$21.2K
2024-08-02其他香料ALI BATTA FOR IMPORT & EXPORT JABLEH LATTAKIA$28.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-05铜锍CHEERWIN ENTERPRISES LTD越南$236.6K
2023-04-13铜锍CHEERWIN ENTERPRISES LTD越南$140.8K
2023-03-28铜锍CHEERWIN ENTERPRISES LTD中国香港$405.6K

相关企业 · 同类产品

Trung Nhat Viet Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →