Trung Nhat Viet Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRUNG NHậT VIệT
36
进口笔数
3
出口笔数
$2.57M
进口金额
$783.0K
出口金额
2024-10-21
最近进口
2023-05-05
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202107186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVR91VF |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Số 17N1, Tổ 7, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG NHAT VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17N1, Tổ 7, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842258330882 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 091030 | 姜黄 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740100 | 铜锍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $2.01M |
| 印度尼西亚 | 3 | $105.5K |
| 墨西哥 | 1 | $102.1K |
| 土耳其 | 5 | $91.2K |
| 中国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $405.6K |
| 越南 | 2 | $377.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lakshmi Trading Co. | 印度 | 7 | $1.44M | 姜黄、整粒肉豆蔻 |
| Seeds & Grains India Private Ltd. | 印度 | 3 | $254.7K | 芝麻籽、干绿豆 |
| Mouhamed Hussam Felo | 7 | $193.8K | 其他香料 | |
| Jay Dattatray Trading Co. | 印度 | 2 | $142.7K | 整孜然籽、未碾磨香料籽 |
| N.K. Agro Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $124.3K | 干辣椒、姜黄 |
| Plantas Mexicanas de Exportacion GT, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $102.1K | 药用植物、整粒胡椒 |
| CV Pusaka Tunggal Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $75.7K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| Egeon Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $42.0K | 其他香料 |
| Mouhamed Hussam Felo | 2 | $31.1K | 其他香料 | |
| Batta Gayrimenkul Tarim Gida Urunleri Ithalat Ihracat ve Ticaret Ltd. | 土耳其 | 1 | $29.9K | 其他香料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEERWIN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $405.6K | 通信设备、8471机器零件 |
| Cheerwin Enterprises Ltd. | 越南 | 2 | $377.4K | 氧化铁、铜锍 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他香料 | BATTA GAYRIMENKUL TARIM GIDA URUNLERI ITHALAT IHRACAT VE TICARET LTD | 土耳其 | $29.9K |
| 2024-09-09 | 药用植物 | CV PUSAKA TUNGGAL JAYA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2024-08-14 | 未碾磨香料籽 | JAY DATTATRAY TRADING CO | 印度 | $94.1K |
| 2024-08-12 | 其他香料 | MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA | — | $20.0K |
| 2024-08-12 | 其他香料 | MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA | — | $31.0K |
| 2024-08-07 | 其他香料 | MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA | — | $29.8K |
| 2024-08-06 | 其他香料 | MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA | — | $30.4K |
| 2024-08-06 | 整粒肉豆蔻 | LAKSHMI TRADING CO | 印度 | $156.8K |
| 2024-08-02 | 其他香料 | MOUHAMED HUSSAM FELO DAMASCUS SYRIA | — | $21.2K |
| 2024-08-02 | 其他香料 | ALI BATTA FOR IMPORT & EXPORT JABLEH LATTAKIA | — | $28.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 铜锍 | CHEERWIN ENTERPRISES LTD | 越南 | $236.6K |
| 2023-04-13 | 铜锍 | CHEERWIN ENTERPRISES LTD | 越南 | $140.8K |
| 2023-03-28 | 铜锍 | CHEERWIN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $405.6K |