GOYA TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GOYA
2
进口笔数
0
出口笔数
$535
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316278121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KH7QVX |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | 16/33 Đường 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GOYA |
| 企业英文名称 | GOYA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 640/3 đường Tỉnh Lộ 15, Ấp 5, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +845015555 |
| 邮箱 | ctygoya@gmail.com |
| 官网 | goya.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $535 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHOU BINGYAN | 中国 | 1 | $525 | 橡胶塑料鞋件 |
| QUANZHOU ZHUOCI TRADE CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $10 | 机械密封件、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 网眼薄纱织物 | QUANZHOU ZHUOCI TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-08-21 | 商业广告材料 | QUANZHOU ZHUOCI TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-08-21 | 网眼薄纱织物 | QUANZHOU ZHUOCI TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-08-21 | 网眼薄纱织物 | QUANZHOU ZHUOCI TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-10-15 | 橡胶塑料鞋件 | ZHOU BINGYAN | 中国 | $175 |
| 2024-10-15 | 橡胶塑料鞋件 | ZHOU BINGYAN | 中国 | $175 |
| 2024-10-15 | 橡胶塑料鞋件 | ZHOU BINGYAN | 中国 | $175 |