HTP TRADING & PRODUCE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT HTP
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107567497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7QYV9U |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | Số 1B ngách 63/5 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HTP |
| 企业英文名称 | HTP TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B ngách 63/5 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8430 - Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934544937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720890 | 热轧钢板 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | 1 | $7.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 热轧钢板 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-03-20 | 静止变流器 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-03-20 | 热轧钢板 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $993 |
| 2025-03-20 | 电动绞车 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $5.3K |