Viet Smile Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 牙科粘固剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Nụ Cười Việt

133
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $216.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $150.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $216.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $150.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305506961
企查查编码QVN2TVKNED
成立日期2010-08-05
联系地址201/73 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỤ CƯỜI VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862712524
邮箱vietsmileco@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300640牙科粘固剂
901849其他牙科器械
340250零售清洁粉剂
340700牙科造型制剂
901839医用导管
300490其他零售药品
330610口腔卫生产品
330690其他口腔卫生产品
340290工业清洁制剂
901831注射器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰24$927.5K
美国31$780.6K
意大利18$652.6K
德国12$179.9K
立陶宛6$166.0K
西班牙7$160.7K
土耳其10$127.4K
波兰14$124.1K
印度5$106.2K
英国2$81.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cavex Holland B.V.荷兰24$938.1K牙科造型制剂、牙科粘固剂
Prime Dental Mfg Inc美国18$505.4K牙科粘固剂、外科缝合粘合材料
World Work S.r.l.意大利11$464.1K其他牙科器械、医用导管
UAB Medicinos Linija立陶宛6$166.0K牙科粘固剂、其他次氯酸盐
Alfred Becht GmbH德国8$163.7K其他牙科器械、牙科粘固剂
Tecnofar S.p.A.意大利5$155.9K外科缝合针、不锈钢焊管
Beutlich Pharmaceuticals, LLC美国9$112.9K牙科粘固剂、其他零售药品
IQDENT Sp. z o.o.波兰13$107.9K其他牙科器械、修甲套装
AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度4$97.2K外科缝合粘合材料、眼科仪器
Inci Dental Medical Equipment San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其6$89.3K牙科粘固剂、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他消毒剂ALFRED BECHT GMBH德国$6.1K
2026-04-21其他消毒剂ALFRED BECHT GMBH德国$6.1K
2026-04-21其他消毒剂ALFRED BECHT GMBH德国$2.9K
2026-04-21其他消毒剂ALFRED BECHT GMBH德国$2.9K
2026-04-20其他牙科器械ALFRED BECHT GMBH德国$1.5K
2026-04-20其他牙科器械ALFRED BECHT GMBH德国$1.9K
2026-04-20其他牙科器械ALFRED BECHT GMBH德国$381
2026-04-20其他牙科器械ALFRED BECHT GMBH德国$1.9K
2026-04-20其他牙科器械ALFRED BECHT GMBH德国$4.2K
2026-04-20其他牙科器械ALFRED BECHT GMBH德国$381

相关企业 · 同类产品

Viet Smile Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →