Viet Smile Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Nụ Cười Việt
142
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305506961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TVKNED |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | 201/73 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỤ CƯỜI VIỆT |
| 企业英文名称 | Viet Smile Trading Services Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862712524 |
| 邮箱 | vietsmileco@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 901831 | 注射器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 26 | $1.02M |
| 美国 | 31 | $780.6K |
| 意大利 | 20 | $702.9K |
| 德国 | 12 | $179.9K |
| 立陶宛 | 7 | $177.4K |
| 西班牙 | 8 | $173.3K |
| 土耳其 | 12 | $158.7K |
| 印度 | 6 | $125.9K |
| 波兰 | 14 | $124.1K |
| 英国 | 2 | $81.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cavex Holland B.V. | 荷兰 | 26 | $1.03M | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| Prime Dental Mfg Inc | 美国 | 18 | $505.4K | 牙科粘固剂、外科缝合粘合材料 |
| World Work S.r.l. | 意大利 | 11 | $464.1K | 其他牙科器械、医用导管 |
| Tecnofar S.p.A. | 意大利 | 6 | $193.6K | 外科缝合针、不锈钢焊管 |
| UAB Medicinos Linija | 立陶宛 | 7 | $177.4K | 牙科粘固剂、其他次氯酸盐 |
| Alfred Becht GmbH | 德国 | 8 | $163.7K | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Beutlich Pharmaceuticals, LLC | 美国 | 9 | $112.9K | 牙科粘固剂、其他零售药品 |
| Inci Dental Medical Equipment San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $108.4K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Iqdent Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $107.9K | 其他牙科器械、修甲套装 |
| Laboratorios Foramen S.L. | 西班牙 | 5 | $91.3K | 其他口腔卫生产品、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 纸制包装容器 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-07-20 | 纸制包装容器 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-07-20 | 纸制包装容器 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-07-20 | 医用敷料 | REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.5K |
| 2026-07-18 | 注射器 | Tecnofar S.p.A. | 意大利 | $18.8K |
| 2026-07-18 | 注射器 | Tecnofar S.p.A. | 意大利 | $18.8K |
| 2026-07-11 | 口腔卫生产品 | Laboratorios Foramen S.L. | 西班牙 | $12.6K |
| 2026-07-08 | 纺织品润滑剂 | UAB Medicinos Linija | 立陶宛 | $11.4K |
| 2026-06-12 | 牙科粘固剂 | Imicryl Dis Malzemeleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $5.3K |
| 2026-06-12 | 牙科粘固剂 | Imicryl Dis Malzemeleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $1.4K |