CBC Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CBC
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313717010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NW141H |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | 176A Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CBC |
| 企业英文名称 | CBC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 176A Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0909504969 |
| 邮箱 | ldq@cbcons.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 17 | $967.3K |
| 越南 | 10 | $217.3K |
| 老挝 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BDH TMH Co., Ltd. | 越南 | 17 | $967.3K | 种用家鸡蛋、阀门龙头 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 5 | $109.0K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $108.3K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.6K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 钢铁卫浴器具 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $42 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $324 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $68 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $303 |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 钢铁卫浴器具 | BDH TMH CO LTD | 柬埔寨 | $476 |