CBC Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 天然硅砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CBC

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313717010
企查查编码QVN8NW141H
成立日期2016-03-25
联系地址176A Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CBC
企业英文名称CBC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址176A Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话0909504969
邮箱ldq@cbcons.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
250510天然硅砂
251710建筑用碎石
848180阀门龙头
854449绝缘电线
790400锌条棒线材
841459其他风扇
853650其他电气开关
853710电力控制板
848190阀门零件
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨17$967.3K
越南10$217.3K
老挝1$11.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BDH TMH Co., Ltd.越南17$967.3K种用家鸡蛋、阀门龙头
HAOHUA CO., LTD.越南5$109.0K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南5$108.3K其他钢铁制品、技术分类天然橡胶
Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝1$11.6K其他钢铁结构体、钢铁门窗

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20绝缘电线BDH TMH CO LTD柬埔寨$6.7K
2026-04-20钢铁卫浴器具BDH TMH CO LTD柬埔寨$42
2026-04-20绝缘电线BDH TMH CO LTD柬埔寨$324
2026-04-20绝缘电线BDH TMH CO LTD柬埔寨$68
2026-04-20绝缘电线BDH TMH CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-20绝缘电线BDH TMH CO LTD柬埔寨$3.2K
2026-04-20绝缘电线BDH TMH CO LTD柬埔寨$4.3K
2026-04-20绝缘电线BDH TMH CO LTD柬埔寨$303
2026-04-20瓷制卫生洁具BDH TMH CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-20钢铁卫浴器具BDH TMH CO LTD柬埔寨$476

相关企业 · 同类产品

CBC Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →