DUC NAM COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC NAM COMMERCE
8
进口笔数
1
出口笔数
$2.44M
进口金额
$19.9K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2024-01-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703129115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVP7AMT |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | 61 Đường Trần Văn Ơn, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC NAM COMMERCE |
| 企业英文名称 | DUC NAM COMMERCE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường Trần Văn Ơn, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902922968 |
| 邮箱 | ducnamcommerce@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $2.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | 7 | $2.43M | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| ZHONGSHENG (HK) INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 硫酸铵肥料、低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BND INTERNATIONAL | 越南 | 1 | $19.9K | 药用植物、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 纸容器制造机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $530.0K |
| 2024-02-26 | 单功能打印机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-11-30 | 柔性版印刷机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $450.0K |
| 2023-10-26 | 皮带输送机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-10-12 | 柔性版印刷机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $225.0K |
| 2023-09-18 | 纸容器制造机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $540.0K |
| 2023-08-24 | 纸容器制造机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $660.0K |
| 2023-08-22 | 硫酸铵肥料 | ZHONGSHENG (HK) INDUSTRY LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他鲜果 | BND INTERNATIONAL | 越南 | $19.9K |