Pacific Top Eni Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 棉制床品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC TOP ENI
50
进口笔数
0
出口笔数
$631.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314761446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KESYC3 |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | D3.08, Khối D, Lầu 3, thuộc đường 16, Lô M6, Khu phố Phú Mỹ Hưng-Midtown, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACIFIC TOP ENI |
| 企业英文名称 | PACIFIC TOP ENI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D3.08, Khối D, Lầu 3, thuộc đường 16, Lô M6, Kp Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854117695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $611.6K |
| 韩国 | 5 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sidefu Textile Co., Ltd. | 中国 | 29 | $479.3K | 其他寝具、棉制床品 |
| Shinhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.2K | 瓷餐具、棉制床品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.6K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Shinhan Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.3K | 乙烯聚合物塑料、尼龙单丝纱线 |
| Mohen Korea | 韩国 | 2 | $9.8K | 其他针织配件 |
| Canasin International Textile (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
| Jiangsu Qianyifan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料家用制品、牙刷 |
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Shanghai Huangyi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 1kVA以下变压器、375kVA以上柴油发电机组 |
| Qian Yong | 中国 | 1 | $11 | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 棉制男式背心 | JIANGSU SIDEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-09 | 其他寝具 | JIANGSU SIDEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $561 |
| 2025-10-09 | 棉制盥洗织物 | JIANGSU SIDEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-09 | 其他寝具 | JIANGSU SIDEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-09 | 棉制盥洗织物 | JIANGSU QIANYIFAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 其他纸制文具 | JIANGSU QIANYIFAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $389 |
| 2025-10-09 | 棉制床品 | JIANGSU SIDEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 棉制盥洗织物 | JIANGSU SIDEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $772 |
| 2025-10-09 | 棉制盥洗织物 | JIANGSU QIANYIFAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $616 |
| 2025-10-09 | 棉制床品 | JIANGSU SIDEFU TEXTILE CO LTD | 中国 | $177 |