Phuc Cuong Pharma Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHúC CườNG

194
进口笔数
8
出口笔数
$57.54M
进口金额
$159.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-29
最近出口
42
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $365.2K · 3 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-11进口 $1.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $631.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $358.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $961.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $457.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.87M · 9 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $516.0K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $1.55M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.30M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.82M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.74M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $539.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.55M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $894.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.21M · 11 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-01进口 $2.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.49M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $282.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $365.2K · 3 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-11进口 $1.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $631.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $358.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $961.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $457.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.87M · 9 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-08进口 $516.0K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $1.55M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.30M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.82M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.74M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $539.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.55M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $894.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.21M · 11 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-01进口 $2.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.49M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $282.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107080689
企查查编码QVNP07JX2J
成立日期2015-11-04
联系地址Số 43, ngõ 69A đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC CƯỜNG
企业英文名称PHUC CUONG PHARMA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 1 ngách 22 ngõ 211 Phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84333905932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
392099其他塑料片材
300432皮质类固醇药品
300410青霉素链霉素药品
330790其他芳香制剂
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊42$31.56M
意大利10$7.79M
罗马尼亚40$6.01M
乌克兰15$3.80M
印度32$2.49M
马来西亚2$1.84M
西班牙5$1.33M
德国5$908.7K
中国30$779.6K
保加利亚3$368.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$89.7K
菲律宾3$48.7K
中国1$20.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inbiotech Ltd希腊31$22.50M抗生素药品、其他零售药品
Inbiotech Ltd意大利9$6.06M其他零售药品、抗生素药品
SC Slavia Pharm S.R.L.罗马尼亚28$4.24M抗生素药品、其他零售药品
Delta Pharma Ltd.乌克兰8$2.78M其他零售药品
Growena Impex Co.希腊6$2.67M抗生素药品、其他零售药品
Delta Pharma Ltd.罗马尼亚10$1.50M青霉素链霉素药品、其他零售药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡11$1.47M其他零售药品、抗生素药品
Delta Pharma Ltd.孟加拉国6$710.9K其他零售药品、生物碱药品
Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd.中国20$481.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材
Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd.中国7$176.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viwa Pharmaceutical Co., Ltd.越南4$89.7K其他食品制剂、咖啡因生物碱
AMB HK Enterprises, Inc.菲律宾3$48.7K其他零售药品、抗生素药品
Zibo Zhongnan Pharmaceutical Packaging Materials Co., Ltd.中国1$20.8K其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他零售药品INBIOTECH L T D意大利$259.3K
2026-04-21其他零售药品INBIOTECH L T D意大利$259.3K
2026-04-21其他零售药品INBIOTECH L T D意大利$605.1K
2026-04-21其他零售药品INBIOTECH L T D意大利$605.1K
2026-04-20抗生素药品INBIOTECH L T D希腊$92.0K
2026-04-20抗生素药品INBIOTECH L T D希腊$693.6K
2026-04-20抗生素药品INBIOTECH L T D希腊$92.4K
2026-04-20抗生素药品INBIOTECH L T D希腊$92.4K
2026-04-20抗生素药品INBIOTECH L T D希腊$1.62M
2026-04-20抗生素药品INBIOTECH L T D希腊$1.62M

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他食品制剂VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD中国香港$10.5K
2024-08-14其他食品制剂AMB HK Enterprises, Inc.菲律宾$6.1K
2024-07-26其他食品制剂VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD中国香港$5.8K
2023-10-16其他食品制剂AMB HK Enterprises, Inc.菲律宾$19.0K
2023-10-16其他食品制剂AMB HK Enterprises, Inc.菲律宾$3.9K
2023-09-25其他食品制剂VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD中国香港$6.1K
2023-09-25其他食品制剂VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD中国香港$29.9K
2023-06-07其他塑料片材ZIBO ZHONGNAN PHARMACEUTICAL PACKAGING MATERIALS CO.,LTD中国$20.8K
2023-02-06其他食品制剂AMB HK Enterprises, Inc.菲律宾$16.5K
2023-02-06其他食品制剂AMB HK Enterprises, Inc.菲律宾$3.1K

相关企业 · 同类产品

Phuc Cuong Pharma Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →