Phuc Cuong Pharma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PHúC CườNG
194
进口笔数
8
出口笔数
$57.54M
进口金额
$159.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-29
最近出口
42
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107080689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP07JX2J |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 69A đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUC CUONG PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1 ngách 22 ngõ 211 Phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84333905932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 42 | $31.56M |
| 意大利 | 10 | $7.79M |
| 罗马尼亚 | 40 | $6.01M |
| 乌克兰 | 15 | $3.80M |
| 印度 | 32 | $2.49M |
| 马来西亚 | 2 | $1.84M |
| 西班牙 | 5 | $1.33M |
| 德国 | 5 | $908.7K |
| 中国 | 30 | $779.6K |
| 保加利亚 | 3 | $368.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $89.7K |
| 菲律宾 | 3 | $48.7K |
| 中国 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inbiotech Ltd | 希腊 | 31 | $22.50M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Inbiotech Ltd | 意大利 | 9 | $6.06M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| SC Slavia Pharm S.R.L. | 罗马尼亚 | 28 | $4.24M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Delta Pharma Ltd. | 乌克兰 | 8 | $2.78M | 其他零售药品 |
| Growena Impex Co. | 希腊 | 6 | $2.67M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Delta Pharma Ltd. | 罗马尼亚 | 10 | $1.50M | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.47M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Delta Pharma Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $710.9K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $481.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viwa Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $89.7K | 其他食品制剂、咖啡因生物碱 |
| AMB HK Enterprises, Inc. | 菲律宾 | 3 | $48.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Zibo Zhongnan Pharmaceutical Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 意大利 | $259.3K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 意大利 | $259.3K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 意大利 | $605.1K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 意大利 | $605.1K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | INBIOTECH L T D | 希腊 | $92.0K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | INBIOTECH L T D | 希腊 | $693.6K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | INBIOTECH L T D | 希腊 | $92.4K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | INBIOTECH L T D | 希腊 | $92.4K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | INBIOTECH L T D | 希腊 | $1.62M |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | INBIOTECH L T D | 希腊 | $1.62M |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国香港 | $10.5K |
| 2024-08-14 | 其他食品制剂 | AMB HK Enterprises, Inc. | 菲律宾 | $6.1K |
| 2024-07-26 | 其他食品制剂 | VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国香港 | $5.8K |
| 2023-10-16 | 其他食品制剂 | AMB HK Enterprises, Inc. | 菲律宾 | $19.0K |
| 2023-10-16 | 其他食品制剂 | AMB HK Enterprises, Inc. | 菲律宾 | $3.9K |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | VIWA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国香港 | $29.9K |
| 2023-06-07 | 其他塑料片材 | ZIBO ZHONGNAN PHARMACEUTICAL PACKAGING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-02-06 | 其他食品制剂 | AMB HK Enterprises, Inc. | 菲律宾 | $16.5K |
| 2023-02-06 | 其他食品制剂 | AMB HK Enterprises, Inc. | 菲律宾 | $3.1K |