Cat Tuong Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Cát Tường Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$461.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106102227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R3D2SR |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | Nhà 1-10, khu biệt thự Palm Garden, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CAT TUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 1-10, khu biệt thự Palm Garden, KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84902261368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $461.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fenda Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $461.0K | 电热美发器、电吹风 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-28 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-02-28 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-28 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-28 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-28 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-02-28 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-13 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-13 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN FENDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |