P.T. Vietnam Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU P.T VIệT NAM
75
进口笔数
0
出口笔数
$15.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313282793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJG3H4W |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | 4L Cư xá Phú Lâm D, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU P.T VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4L Cư xá Phú Lâm D, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02838769668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $14.54M |
| 日本 | 63 | $887.6K |
| 印度尼西亚 | 32 | $469.3K |
| 中国台湾 | 4 | $16.3K |
| 越南 | 16 | $16.3K |
| 德国 | 7 | $5.5K |
| 中国 | 11 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENC Industry Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $14.54M | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Corteco Asia Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $570.0K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| S. Supachai Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $213.9K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Cerabea Co., Ltd. | 日本 | 7 | $199.4K | 轴承座、滚珠轴承 |
| 9a5f488b3a560a44db21c6a9969d73df | 7 | $101.6K | ||
| Justy Corp. Corporation | 日本 | 2 | $54.3K | 螺纹加工工具、滚珠轴承 |
| EVER BEST TRADING CO | 中国香港 | 2 | $54.3K | 滚珠轴承 |
| United Bearing China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Kian Ho Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $39.1K | 其他轴承、滚珠轴承 |
| GUNTECH INTERNATIONAL TRADING CO | 中国香港 | 3 | $35.3K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他硬塑料管 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $190 |
| 2026-04-01 | 铜卫浴器具 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他硬塑料管 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $190 |
| 2026-04-01 | 其他硬塑料管 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $853 |
| 2026-04-01 | 铜卫浴器具 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 铜卫浴器具 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $66 |
| 2026-04-01 | 其他硬塑料管 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $76 |
| 2026-04-01 | 其他硬塑料管 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $63 |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | HUA TAI COPPER CORP | 中国台湾 | $79 |