Minh Quang International Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư QUốC Tế MINH QUANG

1
进口笔数
88
出口笔数
$1.5K
进口金额
$399.5K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $233 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $233 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108614894
企查查编码QVNY6AXJ0H
成立日期2019-02-18
联系地址Số nhà 21 ngách 205/189 Xuân Đỉnh, tổ dân phố Xuân Nhang 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH QUANG
企业英文名称MINH QUANG INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 21 ngách 205/189 Xuân Đỉnh, tổ dân phố Xuân Nhang 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84984620899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
392330塑料容器
630710清洁用布
841231气动直线发动机
960390扫帚刷子
841410真空泵
848120液压气压阀门
590610橡胶处理织物
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$220.3K
英国13$179.1K
中国2$57

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Baihuier New Material Technology Co., Ltd.中国1$1.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosy Direct英国13$179.1K其他木制品、藤编篮筐
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$152.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南38$52.4K音频设备零件、其他塑料制品
Cosy Direct越南2$14.9K藤编篮筐、植物纤维制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$261其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.中国1$46其他机器刀具、金属订书钉
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.中国1$11可互换扳手套筒、贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22低密度聚乙烯SHANGHAI BAIHUIER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$1.5K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22阀门零件CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-22扫帚刷子CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$574
2026-04-22清洁用布CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-22清洁用布CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-2237.5瓦以下电机CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$124
2026-04-22气动直线发动机CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$62
2026-04-22其他塑料制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-22高压塑料软管CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-22高压塑料软管CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$276
2026-04-22气动直线发动机CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$50

相关企业 · 同类产品

Minh Quang International Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →