Minh Quang International Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư QUốC Tế MINH QUANG
1
进口笔数
88
出口笔数
$1.5K
进口金额
$399.5K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108614894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6AXJ0H |
| 成立日期 | 2019-02-18 |
| 联系地址 | Số nhà 21 ngách 205/189 Xuân Đỉnh, tổ dân phố Xuân Nhang 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 ngách 205/189 Xuân Đỉnh, tổ dân phố Xuân Nhang 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984620899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $220.3K |
| 英国 | 13 | $179.1K |
| 中国 | 2 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baihuier New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosy Direct | 英国 | 13 | $179.1K | 其他木制品、藤编篮筐 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $152.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $52.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Cosy Direct | 越南 | 2 | $14.9K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $261 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 其他机器刀具、金属订书钉 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 可互换扳手套筒、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI BAIHUIER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $1.5K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门零件 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-22 | 高压塑料软管 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 高压塑料软管 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |