Dai Nong Phat Import & Export Service Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI NôNG PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316882492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U8RSJG |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 141/1B Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NÔNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141/1B Ấp Tân Thới 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84937533959 |
| 邮箱 | tiennguyen_0612@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asakura Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.8K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD | 中国台湾 | 1 | $4.9K | 土方机械零件、非车用柴油机 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 1 | $4.7K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $3.4K |
| 2023-06-14 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2023-03-29 | 运输起重机 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-03-29 | 运输起重机 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-03-29 | 自行式压路机 | TAI CHANG DEVELOPMENT INTL LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-01-06 | 360度挖掘机 | ASAKURA SANGYO CO LTD | 日本 | $912 |
| 2023-01-06 | 360度挖掘机 | ASAKURA SANGYO CO LTD | 日本 | $829 |
| 2023-01-06 | 履带推土机 | ASAKURA SANGYO CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-01-06 | 360度挖掘机 | ASAKURA SANGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-01-06 | 360度挖掘机 | ASAKURA SANGYO CO LTD | 日本 | $2.0K |