Thu Do Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THủ Đô
1
进口笔数
0
出口笔数
$118.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107479610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3FPBKH |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Số 85 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THU DO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 506 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84432216800 |
| 邮箱 | tapdoanthudo216@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $118.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.9K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 耐火混合料 | Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-23 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd. | 中国 | $986 |
| 2023-05-23 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd. | 中国 | $58.2K |
| 2023-05-23 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2023-05-23 | 高铝耐火砖 | Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd. | 中国 | $986 |