Loi & Dong Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Lợi Đông
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$256.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101156807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVK4Y0W |
| 成立日期 | 2001-08-17 |
| 联系地址 | Số 38A phố Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LỢI ĐÔNG |
| 企业英文名称 | LOI & DONG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38A phố Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02462782936 |
| 邮箱 | thueloidong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $256.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 29 | $92.4K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $87.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $40.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 4 | $2.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具锁 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $132 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $130 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $649 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $162 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $99 |
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $72 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $645 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $2.1K |