Trung Hang Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TRUNG HằNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$649.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110121751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH25NQHA |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 28, Ngõ 148 Đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG HẰNG |
| 企业英文名称 | TRUNG HANG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, Ngõ 148 Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84935153333 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $643.0K |
| 美国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $328.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.7K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品 |
| 7c9bb94e859b8e77f47bb7f39ae9aafa | 1 | $30.1K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 滚珠轴承 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-21 | 中功率交流电机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-21 | 滚珠轴承 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $234 |
| 2024-09-21 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $231 |
| 2024-09-21 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $152 |
| 2024-09-21 | 小功率交流电机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-21 | 滚珠轴承 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $628 |
| 2024-09-21 | 750W-75kW交流电机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-09-21 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $7 |
| 2024-09-21 | 小功率交流电机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |