Gia Bao JSC International Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế GIA BảO JSC
25
进口笔数
1
出口笔数
$1.43M
进口金额
$28.8K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-02-14
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315028400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB5NJF3 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | 186 Hồ Văn Tắng, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GIA BẢO JSC |
| 企业英文名称 | GIA BAO JSC INTERNATIONAL TRADE INVESMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326 Đường 406, Ấp 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0904688188 |
| 邮箱 | giabaojsco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.40M |
| 墨西哥 | 2 | $35.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Wishing International Ltd. | 中国 | 3 | $513.8K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Guangzhou Huaxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $152.4K | 纺织传送带、柔性版印刷机 |
| Guangzhou Rui Jian Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.1K | 其他印刷机零件、造纸机械零件 |
| Guangzhou Ruijian Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.3K | 非泡沫橡胶密封件、纺织传送带 |
| Albany International (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 纺织传送带、造纸用重型织物 |
| Shanghai Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 纸张切割机、其他塑料制品 |
| Anhui Jialong Knives Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Guangdong Xiongfeng Knife Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| Guangzhou Rui Jian Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.6K | 其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.8K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 纺织传送带 | ALBANY INTERNATIONAL (CHINA) CO LTD | 墨西哥 | $14.0K |
| 2025-12-26 | 其他印刷机零件 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-12-26 | 纺织传送带 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-26 | 其他印刷机零件 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-26 | 扫帚刷子 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-12-26 | 其他印刷机零件 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $676 |
| 2025-12-26 | 扫帚刷子 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-12-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANG ZHOU RUI JIAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 纺织传送带 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-02-14 | 纺织传送带 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.7K |