Khang Thinh Tools Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG THịNH TOOLS
1
进口笔数
21
出口笔数
$1.8K
进口金额
$202.7K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2025-11-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314016850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HPRXM5 |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | 71/6/12 Lê Tấn Bê, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG THỊNH TOOLS |
| 企业英文名称 | KHANG THINH TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/6/12 Lê Tấn Bê, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84947771278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $174.3K |
| 泰国 | 3 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eisbar Trockentechnik Gmbh | 德国 | 1 | $1.8K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 13 | $136.8K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Veecan Engineering & Service Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $39.6K | 其他钢铁制品、不锈钢型材 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $26.2K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 自动控制仪器 | EISBAR TROCKENTECHNIK GMBH | 德国 | $199 |
| 2025-05-13 | 电热电阻器 | EISBAR TROCKENTECHNIK GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-05-13 | 自动控制仪器 | EISBAR TROCKENTECHNIK GMBH | 德国 | $521 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他钢铁制品 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $750 |
| 2025-11-29 | 其他玻璃纤维 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $121 |
| 2025-11-29 | 其他玻璃纤维 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $109 |
| 2025-11-29 | 其他玻璃纤维 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $74 |
| 2025-11-29 | 其他玻璃纤维 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $23 |
| 2025-11-29 | 其他玻璃纤维 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $21 |
| 2025-11-29 | 其他玻璃纤维 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $89 |
| 2025-11-29 | 其他玻璃纤维 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $92 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁制品 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-11-29 | 其他钢铁制品 | VEECAN ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 泰国 | $313 |