Food Source International (Vietnam) Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOOD SOURCE INTERNATIONAL (VIệT NAM)
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
325
进口笔数
1
出口笔数
$16.61M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-07-03
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314222099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HMWFRE |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Số 17, Đường số 12, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOOD SOURCE INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FOOD SOURCE INTERNATIONAL (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842866801169 |
| 邮箱 | info@foodsource.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90.3318亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 187 | $12.91M |
| 阿根廷 | 43 | $1.66M |
| 印度尼西亚 | 12 | $743.3K |
| 意大利 | 45 | $475.3K |
| 西班牙 | 7 | $356.6K |
| 新西兰 | 16 | $253.3K |
| 美国 | 3 | $111.7K |
| 马来西亚 | 4 | $46.0K |
| 巴西 | 1 | $24.9K |
| 摩洛哥 | 5 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 187 | $12.91M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉 |
| Altothea International FZ LLC | 阿联酋 | 32 | $1.22M | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| PHILLIPS FOODS INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 12 | $743.3K | 加工蟹制品、其他香料 |
| Altothea International FZ-LLC | 阿联酋 | 10 | $425.0K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Diamax Desarrollo Empresarial S.L. | 西班牙 | 5 | $356.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Compagnia Mercantile d'Oltremare S.r.l. | 意大利 | 8 | $168.9K | 保藏番茄、加工番茄制品 |
| Mulwarraa Export Pty Ltd | 新西兰 | 9 | $135.1K | 去骨牛肉 |
| SANFORD LIMITED | 新西兰 | 5 | $94.3K | 太平洋鲑鱼、冻贻贝 |
| Geofoods S.r.l. | 意大利 | 13 | $38.1K | 鲜松露、混合调味料 |
| Ristoris S.r.l. | 摩洛哥 | 5 | $21.1K | 加工凤尾鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Prezzo Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 保藏番茄 | Compagnia Mercantile d'Oltremare S.r.l. | 意大利 | $19.7K |
| 2026-06-24 | 保藏番茄 | Compagnia Mercantile d'Oltremare S.r.l. | 意大利 | $3.9K |
| 2026-06-18 | 冷冻带骨羊肉块 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-06-18 | 冷冻去骨羊肉 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-06-18 | 冻南极犬牙鱼片 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2026-06-18 | 冷冻去骨羊肉 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-06-18 | 冻南极犬牙鱼片 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $30.8K |
| 2026-06-18 | 冷冻带骨羊肉块 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-06-16 | 去骨牛肉 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-06-16 | 去骨牛肉 | Mulwarraa Export Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 小麦粉 | De Prezzo Pte. Ltd. | 越南 | $2.3K |