Food Source International (Vietnam) Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOOD SOURCE INTERNATIONAL (VIệT NAM)

325
进口笔数
1
出口笔数
$16.61M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-07-03
最近出口
38
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $271.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $386.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $364.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $233.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $445.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $693.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $487.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $445.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $409.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $265.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $642.3K · 12 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $348.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $620.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $721.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $403.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $562.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $535.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $657.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $862.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $473.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $271.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $386.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $364.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $233.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $445.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $693.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $487.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $445.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $409.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $265.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $642.3K · 12 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $348.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $620.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $721.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $403.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $562.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $535.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $657.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $862.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $473.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314222099
企查查编码QVN0HMWFRE
成立日期2017-02-08
联系地址Số 17, Đường số 12, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FOOD SOURCE INTERNATIONAL (VIỆT NAM)
企业英文名称FOOD SOURCE INTERNATIONAL (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842866801169
邮箱info@foodsource.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90.3318亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020120带骨牛肉
020230冻去骨牛肉
040690其他干酪
020220冷冻带骨牛肉块
020442冷冻带骨羊肉块
020443冷冻去骨羊肉
020629冷冻牛杂
020329其他冷冻猪肉
210410汤料制品

出口

HS 编码产品
110100小麦粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚187$12.91M
阿根廷43$1.66M
印度尼西亚12$743.3K
意大利45$475.3K
西班牙7$356.6K
新西兰16$253.3K
美国3$111.7K
马来西亚4$46.0K
巴西1$24.9K
摩洛哥5$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚187$12.91M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉
Altothea International FZ LLC阿联酋32$1.22M去骨牛肉、带骨牛肉
PHILLIPS FOODS INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港12$743.3K加工蟹制品、其他香料
Altothea International FZ-LLC阿联酋10$425.0K去骨牛肉、带骨牛肉
Diamax Desarrollo Empresarial S.L.西班牙5$356.5K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Compagnia Mercantile d'Oltremare S.r.l.意大利8$168.9K保藏番茄、加工番茄制品
Mulwarraa Export Pty Ltd新西兰9$135.1K去骨牛肉
SANFORD LIMITED新西兰5$94.3K太平洋鲑鱼、冻贻贝
Geofoods S.r.l.意大利13$38.1K鲜松露、混合调味料
Ristoris S.r.l.摩洛哥5$21.1K加工凤尾鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Prezzo Pte. Ltd.新加坡1$2.3K小麦粉

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24保藏番茄Compagnia Mercantile d'Oltremare S.r.l.意大利$19.7K
2026-06-24保藏番茄Compagnia Mercantile d'Oltremare S.r.l.意大利$3.9K
2026-06-18冷冻带骨羊肉块Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$7.4K
2026-06-18冷冻去骨羊肉Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$1.7K
2026-06-18冻南极犬牙鱼片Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$11.2K
2026-06-18冷冻去骨羊肉Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$3.7K
2026-06-18冻南极犬牙鱼片Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$30.8K
2026-06-18冷冻带骨羊肉块Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$6.0K
2026-06-16去骨牛肉Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$6.4K
2026-06-16去骨牛肉Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚$5.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03小麦粉De Prezzo Pte. Ltd.越南$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Food Source International (Vietnam) Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →