Dung Tuan Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 466 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DũNG TUấN
466
进口笔数
0
出口笔数
$16.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601571245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFF347A |
| 成立日期 | 2021-03-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Mễ, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DŨNG TUẤN |
| 企业英文名称 | DUNG TUAN IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vân Hồng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84986817433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 466 | $16.91M |
| 中国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 100 | $3.68M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Prosperity Trading | 孟加拉国 | 57 | $2.94M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| KOVI Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $2.07M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Y J Trade Corp | 韩国 | 37 | $1.76M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Daeryuk Trading | 韩国 | 50 | $1.54M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| PH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $917.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Baba Trading Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $908.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| LK Trade Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $599.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| G&S Global Corp. | 韩国 | 19 | $414.0K | 10mm以上热轧钢板、合金钢棒材 |
| Hyunjin Trade Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $400.8K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他机械铲 | Hyunjin Trade Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-06-30 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $30.0K |
| 2026-06-30 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $26.0K |
| 2026-06-30 | 土方机械零件 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-06-22 | 其他机械铲 | Prosperity Trading | 韩国 | $40.0K |
| 2026-06-22 | 其他机械铲 | Daeryuk Trading | 韩国 | $38.0K |
| 2026-06-18 | 其他机械铲 | Hyunjin Trade Co., Ltd. | 韩国 | $32.0K |
| 2026-06-18 | 其他机械铲 | Prosperity Trading | 韩国 | $7.0K |