Dai Cat VN Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,046 笔 · 主营 鲜甜瓜(西瓜除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK ĐạI CáT VN

2,046
进口笔数
5
出口笔数
$7.98M
进口金额
$35.4K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2024-07-05
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $851.7K · 214 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-02进口 $599.9K · 151 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-03进口 $599.6K · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $501.4K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.4K · 133 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $893.7K · 206 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 309 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-08进口 $663.5K · 187 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $711.6K · 196 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $455.9K · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.5K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $514.1K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30920222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $851.7K · 214 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-02进口 $599.9K · 151 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-03进口 $599.6K · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $501.4K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.4K · 133 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $893.7K · 206 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 309 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-08进口 $663.5K · 187 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $711.6K · 196 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $455.9K · 126 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.5K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $514.1K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900901011
企查查编码QVND196UQK
成立日期2023-12-03
联系地址Số 14, Đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK ĐẠI CÁT VN
企业英文名称DAI CAT VN XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, Đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0968166255
邮箱ctydaicatls@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080521柑橘
070610胡萝卜和萝卜
071290混合蔬菜
070310鲜洋葱青葱
070190鲜马铃薯
080450番石榴芒果山竹
070490其他芸苔属蔬菜
081070鲜柿子
070959其他鲜蘑菇

出口

HS 编码产品
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,046$7.98M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$27.9K
老挝1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国1,890$7.35M柑橘、鲜洋葱青葱
Guizhou Junfeng Agricultural Development (Group) Co., Ltd.中国75$364.8K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国48$146.5K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Shandong Goodfarmer Honest Man Fruit Co., Ltd.中国7$27.8K鲜苹果、鲜葡萄
Mangshi Guanzhixun Trading Co., Ltd.中国3$23.1K鲜葡萄、其他鲜果
Guofu Technology Group Co., Ltd.中国6$17.2K其他鲜果、鲜李及黑刺李
Guangxi Pingxiang Fangmao Import & Export Co., Ltd.中国5$15.1K胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国4$13.4K其他塑料制品、塑料家用制品
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.中国3$9.8K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$6.4K塑料家用制品、塑纺容器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xupthavy Export Import Sole Ltd.越南4$27.9K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Xupthavy Export Import Sole Ltd.老挝1$7.5K混合蔬菜、鲜大蒜

近期贸易明细

进口(共 2,046)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26胡萝卜和萝卜Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$3.2K
2024-12-31鲜柿子GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.3K
2024-12-31鲜洋葱青葱Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$3.6K
2024-12-31柑橘Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$3.3K
2024-12-31鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.7K
2024-12-31鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.6K
2024-12-31胡萝卜和萝卜Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$3.2K
2024-12-30鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.3K
2024-12-29胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-29鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-05混合蔬菜Xupthavy Export Import Sole Ltd.越南$7.0K
2024-07-03混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$7.0K
2024-07-02混合蔬菜Xupthavy Export Import Sole Ltd.越南$7.0K
2024-02-05混合蔬菜Xupthavy Export Import Sole Ltd.越南$7.0K
2024-01-12混合蔬菜Xupthavy Export Import Sole Ltd.老挝$7.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Cat VN Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →