Dai Cat VN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,046 笔 · 主营 鲜甜瓜(西瓜除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK ĐạI CáT VN
2,046
进口笔数
5
出口笔数
$7.98M
进口金额
$35.4K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2024-07-05
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900901011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND196UQK |
| 成立日期 | 2023-12-03 |
| 联系地址 | Số 14, Đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK ĐẠI CÁT VN |
| 企业英文名称 | DAI CAT VN XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0968166255 |
| 邮箱 | ctydaicatls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080521 | 柑橘 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,046 | $7.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $27.9K |
| 老挝 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,890 | $7.35M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guizhou Junfeng Agricultural Development (Group) Co., Ltd. | 中国 | 75 | $364.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $146.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Shandong Goodfarmer Honest Man Fruit Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.8K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Mangshi Guanzhixun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Guofu Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.2K | 其他鲜果、鲜李及黑刺李 |
| Guangxi Pingxiang Fangmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.1K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | 4 | $27.9K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 老挝 | 1 | $7.5K | 混合蔬菜、鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 2,046)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 胡萝卜和萝卜 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-31 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-31 | 鲜洋葱青葱 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-31 | 柑橘 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-31 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-31 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-31 | 胡萝卜和萝卜 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-30 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-29 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-29 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 混合蔬菜 | Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2024-07-03 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-07-02 | 混合蔬菜 | Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2024-02-05 | 混合蔬菜 | Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2024-01-12 | 混合蔬菜 | Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 老挝 | $7.5K |