FRONTIER ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT XâY DựNG CôNG NGHIệP TIêN PHONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$171.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502375470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QJGE5T |
| 成立日期 | 2018-09-28 |
| 联系地址 | D10 Ông Ích Khiêm, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | FRONTIER ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 Ông Ích Khiêm, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84935258599 |
| 邮箱 | contact@frontierenc.com |
| 传真 | +842543514179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $161.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU HEYI M & E ENGINEERING CO LTD | 中国 | 3 | $102.3K | 光学分光仪、阀门龙头 |
| THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $39.8K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| NANSTEEL MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.9K | H型钢≥80mm、无缝钢管 |
| NOVAFAST INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $10.0K | 其他无环单胺、环氧树脂 |
| ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-02 | 其他无环单胺 | NOVAFAST INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-05-02 | 环氧树脂 | NOVAFAST INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $384 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-11-28 | 止回阀 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $177 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG RUITONG VALVE CO LTD | 中国 | $216 |