Viglue Investment & Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他陶瓷洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư VIGLUE
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500703639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFJ3S3T |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Vinh Phú, Thị Trấn Hợp Hòa, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẬT LIỆU MỚI VIGLUE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vinh Phú, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0865094996 |
| 邮箱 | Viglue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai District Shihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Foshan Nuokesen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 工业清洁制剂 | FOSHAN NUOKESEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-11-04 | 工业清洁制剂 | FOSHAN NUOKESEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $549 |
| 2025-11-04 | 其他化学制剂 | FOSHAN NUOKESEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-11-04 | 纺织染色助剂 | FOSHAN NUOKESEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-11-04 | 其他胶粘剂 | FOSHAN NUOKESEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-04 | 其他纤维素醚 | FOSHAN NUOKESEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-11-03 | 塑料包装箱 | FOSHAN NANHAI DISTRICT SHIHAITRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-03-11 | 淀粉胶 | FOSHAN NANHAI DISTRICT SHIHAITRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-11 | 其他陶瓷洁具 | FOSHAN NANHAI DISTRICT SHIHAITRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2023-11-24 | 阀门龙头 | FOSHAN WEN ZHI YUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |