NTT TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ NTT
3
进口笔数
8
出口笔数
$46.4K
进口金额
$51.5K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-12-30
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110141109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NV0U3N |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ 2, Đường Tả Thanh Oai, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NTT |
| 企业英文名称 | NTT TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 2, Đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84964767327 |
| 邮箱 | caongan207@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $51.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 加拿大 | 1 | $37.0K | 激光机床、数控金属折弯机 |
| SHENZHEN SINCEVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | 2 | $24.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SOLUM VINA CO LTD | 越南 | 2 | $24.1K | 其他电感器、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | 1 | $1.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 染色机织布、其他铝制品 |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $622 | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 液体提升机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $364 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 液体提升机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $6.9K |
| 2025-12-30 | 书写石板和板 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-13 | 书写石板和板 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $419 |
| 2025-06-03 | 皮带输送机 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |