Anh Minh Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Kỹ Thuật ánh Minh
41
进口笔数
0
出口笔数
$318.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303347995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT4W6J0 |
| 成立日期 | 2004-07-01 |
| 联系地址 | 86/5 Bàu Cát 2, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ÁNH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86/5 Bàu Cát 2, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842839490805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $131.5K |
| 中国 | 10 | $121.0K |
| 斯里兰卡 | 13 | $25.9K |
| 土耳其 | 4 | $15.2K |
| 美国 | 4 | $14.6K |
| 意大利 | 2 | $3.6K |
| 泰国 | 3 | $2.7K |
| 波兰 | 1 | $1.4K |
| 菲律宾 | 4 | $1.3K |
| 中国台湾 | 2 | $570 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $128.5K | LED发光二极管、LED灯 |
| Sinowatcher Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.0K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Flintec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $29.1K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $14.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $14.6K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Flintec Transducers Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $12.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $5.1K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Yangzhou Fama Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 交通控制设备、交通控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 衡器零件 | FLINTEC SINGAPORE PTE.LTD | 土耳其 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 衡器零件 | FLINTEC SINGAPORE PTE.LTD | 土耳其 | $3.7K |
| 2026-04-01 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-01 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-01 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-01 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-01 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-04-01 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-02-02 | 衡器零件 | FLINTEC SINGAPORE PTE.LTD | 斯里兰卡 | $405 |
| 2026-02-02 | 衡器零件 | FLINTEC SINGAPORE PTE.LTD | 斯里兰卡 | $3.1K |