AMC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMC VIệT NAM
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$3.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106059885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y2TJNN |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 19 tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02436282226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 67 | $2.02M |
| 印度尼西亚 | 38 | $1.09M |
| 美国 | 18 | $283.5K |
| 越南 | 17 | $228.3K |
| 加拿大 | 11 | $128.9K |
| 波兰 | 3 | $81.1K |
| 安道尔 | 1 | $73.8K |
| 日本 | 3 | $41.2K |
| 马来西亚 | 1 | $264 |
| 比利时 | 1 | $27 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plyneer Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $1.70M | 热带木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 38 | $1.09M | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 17 | $228.3K | 其他铝制品、铝制管件 |
| Pyramid Timber Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $190.0K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| 8bb98f5170bb5fca18178e32cc5b5e80 | 11 | $128.9K | ||
| Qingdao Haoxin Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $94.3K | 针叶木胶合板 |
| Wood & Things Corp. | 美国 | 2 | $86.2K | PVC塑料板材、薄硬木胶合板 |
| Drewtur Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $81.1K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Qingdao Haoxin Private Ltd. | 美国 | 4 | $47.4K | 针叶木胶合板 |
| Super Plywood | 印度 | 2 | $39.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | Itochu Kenzai Corp | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | Itochu Kenzai Corp | 日本 | $8.8K |
| 2026-01-20 | 热带木胶合板 | Itochu Kenzai Corp | 日本 | $5.9K |
| 2026-01-20 | 热带木胶合板 | Itochu Kenzai Corp | 日本 | $6.1K |
| 2025-12-30 | 针叶木胶合板 | SOUTH ASIA PLASTICS GROUP LTD. | 加拿大 | $13.8K |
| 2025-07-29 | 针叶木胶合板 | SOUTH ASIA PLASTICS GROUP LTD. | 加拿大 | $8.7K |
| 2025-07-29 | 针叶木胶合板 | SOUTH ASIA PLASTICS GROUP LTD. | 加拿大 | $5.0K |
| 2025-04-08 | 热带木胶合板 | AVASA DESIGN | 印度 | $1.1K |
| 2025-04-08 | 热带木胶合板 | AVASA DESIGN | 印度 | $1.1K |
| 2025-04-08 | 热带木胶合板 | AVASA DESIGN | 印度 | $1.1K |