AMC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMC VIệT NAM

0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$3.94M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $297.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $297.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106059885
企查查编码QVN7Y2TJNN
成立日期2012-12-12
联系地址Tầng 19 tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMC VIỆT NAM
企业英文名称AMC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đoàn Kết, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02436282226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441239针叶木胶合板
760612铝合金板材
760429铝合金型材
441233薄硬木胶合板
392043PVC塑料板材
441241热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441292非针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度67$2.02M
印度尼西亚38$1.09M
美国18$283.5K
越南17$228.3K
加拿大11$128.9K
波兰3$81.1K
安道尔1$73.8K
日本3$41.2K
马来西亚1$264
比利时1$27

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plyneer Industries Pvt. Ltd.印度46$1.70M热带木胶合板、9mm以上MDF板
Daisen Sangyo Co., Ltd.印度尼西亚38$1.09M热带木胶合板、针叶木胶合板
Vina Bingo Co., Ltd.越南17$228.3K其他铝制品、铝制管件
Pyramid Timber Industries Pvt. Ltd.印度12$190.0K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
8bb98f5170bb5fca18178e32cc5b5e8011$128.9K
Qingdao Haoxin Pte. Ltd.新加坡8$94.3K针叶木胶合板
Wood & Things Corp.美国2$86.2KPVC塑料板材、薄硬木胶合板
Drewtur Sp. z o.o.波兰3$81.1K非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板
Qingdao Haoxin Private Ltd.美国4$47.4K针叶木胶合板
Super Plywood印度2$39.3K其他薄木板、热带木薄板

近期贸易明细

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15热带木胶合板Itochu Kenzai Corp日本$3.0K
2026-04-15热带木胶合板Itochu Kenzai Corp日本$8.8K
2026-01-20热带木胶合板Itochu Kenzai Corp日本$5.9K
2026-01-20热带木胶合板Itochu Kenzai Corp日本$6.1K
2025-12-30针叶木胶合板SOUTH ASIA PLASTICS GROUP LTD.加拿大$13.8K
2025-07-29针叶木胶合板SOUTH ASIA PLASTICS GROUP LTD.加拿大$8.7K
2025-07-29针叶木胶合板SOUTH ASIA PLASTICS GROUP LTD.加拿大$5.0K
2025-04-08热带木胶合板AVASA DESIGN印度$1.1K
2025-04-08热带木胶合板AVASA DESIGN印度$1.1K
2025-04-08热带木胶合板AVASA DESIGN印度$1.1K

相关企业 · 同类产品

AMC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →