Van Linh Bac Ninh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,506 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

23
进口笔数
1,506
出口笔数
$652.3K
进口金额
$3.43M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 20 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $21.2K · 20 笔2024-01进口 $188.5K · 1 笔出口 $15.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 15 笔2024-03进口 $432.0K · 1 笔出口 $13.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 18 笔2024-05进口 $374 · 2 笔出口 $37.1K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 26 笔2024-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $17.6K · 23 笔2024-10进口 $831 · 1 笔出口 $26.7K · 30 笔2024-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $17.0K · 20 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $41.2K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 24 笔2025-02进口 $448 · 1 笔出口 $116.2K · 30 笔2025-03进口 $894 · 1 笔出口 $81.1K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 41 笔2025-06进口 $352 · 3 笔出口 $208.4K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 57 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $97.5K · 59 笔2025-09进口 $748 · 1 笔出口 $101.1K · 49 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 55 笔2025-12进口 $310 · 2 笔出口 $107.7K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 63 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 50 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 66 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 56 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 68 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 79 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 20 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $21.2K · 20 笔2024-01进口 $188.5K · 1 笔出口 $15.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 15 笔2024-03进口 $432.0K · 1 笔出口 $13.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 18 笔2024-05进口 $374 · 2 笔出口 $37.1K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 26 笔2024-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $17.6K · 23 笔2024-10进口 $831 · 1 笔出口 $26.7K · 30 笔2024-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $17.0K · 20 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $41.2K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 24 笔2025-02进口 $448 · 1 笔出口 $116.2K · 30 笔2025-03进口 $894 · 1 笔出口 $81.1K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 41 笔2025-06进口 $352 · 3 笔出口 $208.4K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 57 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $97.5K · 59 笔2025-09进口 $748 · 1 笔出口 $101.1K · 49 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 55 笔2025-12进口 $310 · 2 笔出口 $107.7K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 63 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 50 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 66 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 56 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 68 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 79 笔

工商档案

企业注册号2300687394
企查查编码QVN725RRVQ
成立日期2011-11-22
联系地址Số nhà 58, phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẠN LINH BẮC NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 58, phố Vũ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84982535664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
680422陶瓷磨轮
842430喷砂机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
392010乙烯聚合物塑料
392310塑料包装箱
630710清洁用布
611610塑胶涂层手套
820320钳子镊子
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$432.0K
中国4$208.7K
越南9$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,467$3.19M
美国2$130.0K
巴西23$23.8K
智利3$16.1K
马来西亚4$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cobe Engineering Co., Ltd.韩国1$432.0K其他功能机器
Dragon Packaging Co., Ltd.中国1$188.5K喷砂机
Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory中国2$19.5K自粘塑料片、自粘塑料卷
Seiko Vietnam Co., Ltd.9$6.0K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南9$5.6K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Zhongshan Guangyu Import & Export Co., Ltd.中国1$748塑料灯具零件、非玻塑灯具零件

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南62$441.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南173$429.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd.越南58$318.0K电力控制板、其他硫化橡胶制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南163$304.0K其他印刷机零件、瓦楞纸箱
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南70$262.4K木托盘、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南49$186.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南95$94.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
Woojeon Vina Co., Ltd.越南66$66.8K其他塑料制品、油漆溶剂
Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南85$36.0K其他塑料包装制品、自粘塑料片
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南51$12.5K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25非黑印刷油墨Seiko Vietnam Co., Ltd.—$98
2025-12-25黑色印刷墨水Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$57
2025-12-25非黑印刷油墨Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$98
2025-12-25黑色印刷墨水Seiko Vietnam Co., Ltd.—$57
2025-09-04陶瓷磨轮Zhongshan Guangyu Import & Export Co., Ltd.中国$748
2025-08-08自粘塑料卷Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory中国$9.3K
2025-08-08自粘塑料卷Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory中国$7.8K
2025-08-08自粘塑料片Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory中国$1.9K
2025-08-08自粘塑料片Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory中国$529
2025-06-30自粘塑料片Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory中国$10

出口(共 1,506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31螺纹螺母Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$5
2026-07-31其他碱金属硅酸盐Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$25
2026-07-31非乙烯塑料袋Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$283
2026-07-31纸基研磨料Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$61
2026-07-31其他碱金属硅酸盐Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$896
2026-07-31塑料管件Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$0
2026-07-31贱金属帽架EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.1K
2026-07-31手工锉刀Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$27
2026-07-31非医用橡胶手套Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6
2026-07-31不可调扳手Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$15

相关企业 · 同类产品

Van Linh Bac Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →