Domes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOMES
8
进口笔数
0
出口笔数
$99.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316599365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CMCK2F |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | 22 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOMES |
| 企业英文名称 | DOMES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842877767899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $99.3K |
| 比利时 | 1 | $201 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Yuxiang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.7K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Haining Boyi Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| NMC S.A. | 比利时 | 1 | $201 | 塑料棒材及型材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $848 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | JINHUA YUXIANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |