Nguyen Tran Trading and Industrial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
34
进口笔数
239
出口笔数
$166.0K
进口金额
$606.5K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313542674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UUR5WJ |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | 25/31/7 Nguyễn Minh Châu, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NGUYỄN TRẦN |
| 企业英文名称 | NGUYEN TRAN INDUSTRY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842837810276 |
| 传真 | 02837810276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $137.0K |
| 印度 | 10 | $20.2K |
| 中国台湾 | 5 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $606.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong New Electronics Information Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.6K | 猫狗粮、丙烯酸乙烯漆 |
| Shiraishi Calcium (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $20.2K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GUANGZHOU BROADYA NEW MATERIALS MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $13.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Dongguan Baijin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 胶粘纸卷/张、自粘纸板 |
| Guangzhou Broadya New Materials Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| Chan Sieh Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.8K | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| HK I DO CO LTD | 中国香港 | 3 | $5.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 239 | $606.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU BROADYA NEW MATERIALS MANUFACTURING CO.,LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-03 | 自粘塑料卷 | Dongguan Baijin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-20 | 自粘塑料卷 | Dongguan Baijin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-25 | 自粘塑料卷 | Guangzhou Broadya New Materials Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2025-10-15 | 其他粘合剂≤1kg | Shiraishi Calcium (Singapore) Pte. Ltd. | 印度 | $735 |
| 2025-07-28 | 自粘塑料卷 | Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-30 | 自粘塑料卷 | Guangdong New Electronics Information Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2025-02-22 | 自粘塑料卷 | Guangdong New Electronics Information Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2024-12-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shiraishi Calcium (Singapore) Pte. Ltd. | 印度 | $1.5K |
| 2024-10-29 | 自粘塑料卷 | Guangdong New Electronics Information Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-07-27 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-27 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $777 |
| 2026-07-27 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-07-16 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-07-16 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-16 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-01 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $500 |