Nora Design Italiano Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NORA_DESIGN ITALIANO
145
进口笔数
13
出口笔数
$624.3K
进口金额
$41.4K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-05-05
最近出口
69
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314215214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJRPH4R |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | 18/10 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NORA_DESIGN ITALIANO |
| 企业英文名称 | NORA_DESIGN ITALIANO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/10 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 482050 | 纸样册 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 130 | $607.4K |
| 印度 | 3 | $12.8K |
| 西班牙 | 9 | $2.8K |
| 法国 | 1 | $572 |
| 中国 | 1 | $508 |
| 奥地利 | 2 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.2K |
| 泰国 | 8 | $14.6K |
| 意大利 | 1 | $65 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Marco Group S.p.A. | 意大利 | 15 | $89.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Ceadesign S.r.l. s.u. | 意大利 | 5 | $84.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Mondini Arredamenti S.r.l. | 意大利 | 3 | $63.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Gigacer S.p.A. | 意大利 | 6 | $54.3K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Progetto Aperto S.R.L. | 意大利 | 7 | $45.2K | 其他胶粘剂、天然硅砂 |
| Architectural Skin Ltd. | 意大利 | 3 | $27.7K | 其他建筑石料 |
| Pluricom S.r.l. | 意大利 | 16 | $18.8K | 塑料涂层壁纸、其他粘合剂≤1kg |
| Cooperativa Ceramica D'Imola S.C. | 意大利 | 6 | $11.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| LVG Ceramic Surfaces S.L. | 西班牙 | 5 | $2.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | 7 | $363 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMBER SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $20.3K | 水性聚合物涂料、其他胶粘剂 |
| Amber Interior & Decor Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $17.9K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| Corrado Nora | 泰国 | 1 | $2.4K | 油漆颜料、其他胶粘剂 |
| Amber Interior Decor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $864 | 油漆颜料、其他胶粘剂 |
| Balance Di Calogero Leone | 意大利 | 1 | $65 | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 零售清洁粉剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $21 |
| 2026-06-18 | 工业清洁制剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-06-18 | 其他胶粘剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-06-18 | 其他胶粘剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-06-18 | 其他胶粘剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-06-18 | 工业清洁制剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-06-18 | 其他胶粘剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-06-18 | 其他印刷品 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $23 |
| 2026-06-18 | 其他胶粘剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
| 2026-06-18 | 其他胶粘剂 | Fila Solutions S.p.A. | 意大利 | $10 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $713 |
| 2026-05-05 | 其他玻璃纤维 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $271 |
| 2026-05-05 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-05-05 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $374 |
| 2026-05-05 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $646 |
| 2026-03-18 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $189 |
| 2026-03-18 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $462 |
| 2026-03-18 | 其他胶粘剂 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $189 |
| 2026-03-18 | 油漆颜料 | Amber Interior & Decor Co., Ltd. | — | $116 |