Viet Agricultural Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐầU Tư NôNG SảN VIệT
301
进口笔数
1
出口笔数
$2.65M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202029202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND26739E |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 7/146 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NÔNG SẢN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0936313779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 297 | $2.61M |
| 印度 | 3 | $32.5K |
| 德国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.13M | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd. | 中国 | 51 | $308.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Henan Bihua Food Co., Ltd. | 中国 | 42 | $285.4K | 植物饲料原料、干杂蘑菇 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $273.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 23 | $137.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $106.0K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangxi Nanning Minfuding Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $100.5K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Yiwu Shengyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.5K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.9K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Nahta Sea Brines | 印度 | 3 | $32.5K | 盐及氯化钠、碾磨大米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 工业干燥机、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 尼龙簇绒地毯 | YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $538 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $414 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 工业干燥机 | DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.3K |