Viet Agricultural Investment Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐầU Tư NôNG SảN VIệT

301
进口笔数
1
出口笔数
$2.65M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.1K · 8 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.1K · 8 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202029202
企查查编码QVND26739E
成立日期2020-06-12
联系地址Số 7/146 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NÔNG SẢN VIỆT
企业英文名称VIET AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0936313779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
210390混合调味料
630140合成纤维毯
940490其他寝具
070959其他鲜蘑菇
230800植物饲料原料
071239干杂蘑菇
630222印花化纤床品
701990其他玻璃纤维
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国297$2.61M
印度3$32.5K
德国1$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd.中国80$1.13M合成纤维毯、其他寝具
Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd.中国51$308.1K其他食品制剂、混合调味料
Henan Bihua Food Co., Ltd.中国42$285.4K植物饲料原料、干杂蘑菇
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国39$273.4K塑料家用制品、塑料餐具
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国23$137.0K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国18$106.0K其他塑料制品、其他护发品
Guangxi Nanning Minfuding Import & Export Trading Co., Ltd.中国23$100.5K其他鲜蘑菇、鲜香菇
Yiwu Shengyi Import & Export Co., Ltd.中国4$55.5K阀门龙头、其他手工工具
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国6$49.9K银首饰、轻型商用车轮胎
Nahta Sea Brines印度3$32.5K盐及氯化钠、碾磨大米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd.中国1$7.3K工业干燥机、橡塑挤出机

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他陶瓷制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$414
2026-04-24其他陶瓷制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$270
2026-04-24贱金属帽架YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.5K
2026-04-24其他陶瓷制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$105
2026-04-24其他陶瓷制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$105
2026-04-24贱金属帽架YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.5K
2026-04-24其他陶瓷制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-24尼龙簇绒地毯YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$538
2026-04-24其他陶瓷制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$270
2026-04-24其他陶瓷制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$414

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29工业干燥机DONGXING JU HAI MATERIALS CO LTD中国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Agricultural Investment Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →