Megatoys World Toys Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI Đồ CHơI MEGATOYS
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108458726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYUV5T1 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 61-63, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI ĐỒ CHƠI MEGATOYS |
| 企业英文名称 | MEGATOYS WORLD TOYS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61-63, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02463292355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $832.0K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Hang Wing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 44 | $348.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-06 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-05 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-01-05 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 玩具模型 | HANG WING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |