TRT Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 50-250cc摩托车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRT

1
进口笔数
67
出口笔数
$81.9K
进口金额
$10.90M
出口金额
2023-01-05
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $443.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $626.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $405.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $443.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $626.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $405.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316516182
企查查编码QVNN2AYM8R
成立日期2020-10-01
联系地址Phòng 301 Lầu 3, 344 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRT
企业英文名称TRT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 301 Lầu 3, 344 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02866855356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
871410摩托车及配件
850720铅酸蓄电池
271019非轻质石油
401140摩托车充气轮胎
650610安全帽
842091滚压机滚筒
851220车用照明信号装置
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$81.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥50$9.14M
布基纳法索7$1.40M
加纳10$351.7K
印度2$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV World Business Centre印度尼西亚1$81.9K50-250cc摩托车

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simof Industrie SARL多哥18$3.76M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Agbodo Edo多哥13$2.31M非乙烯塑料袋、50-250cc摩托车
Zorome Amadou多哥5$908.7K50-250cc摩托车、摩托车及配件
AGBODO EDO布基纳法索3$822.6K50-250cc摩托车
Kiogo Seni David多哥6$797.5K摩托车及配件、50-250cc摩托车
Pima Assami多哥2$402.4K50-250cc摩托车
Kiogo Seni David加纳10$351.7K摩托车及配件、滚压机滚筒
PEGDWENDE SARL U多哥3$310.5K50-250cc摩托车
WEDAT INDUSTRIE SARL布基纳法索1$291.5K50-250cc摩托车
Kiogo Seni David布基纳法索2$4.8K非轻质石油、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-0550-250cc摩托车CV World Business Centre印度尼西亚$81.9K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2050-250cc摩托车WEDAT INDUSTRIE SARL布基纳法索$34.8K
2026-04-2050-250cc摩托车WEDAT INDUSTRIE SARL布基纳法索$232.4K
2026-04-2050-250cc摩托车WEDAT INDUSTRIE SARL布基纳法索$12.7K
2026-04-2050-250cc摩托车WEDAT INDUSTRIE SARL布基纳法索$11.6K
2026-03-2650-250cc摩托车AGBODO EDO布基纳法索$6.2K
2026-03-2650-250cc摩托车AGBODO EDO布基纳法索$39.3K
2026-03-2650-250cc摩托车AGBODO EDO布基纳法索$17.7K
2026-03-2650-250cc摩托车AGBODO EDO布基纳法索$9.0K
2026-03-2650-250cc摩托车AGBODO EDO布基纳法索$48.2K
2026-03-2650-250cc摩托车AGBODO EDO布基纳法索$7.5K

相关企业 · 同类产品

TRT Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →