TRT Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRT
1
进口笔数
67
出口笔数
$81.9K
进口金额
$10.90M
出口金额
2023-01-05
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316516182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2AYM8R |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Phòng 301 Lầu 3, 344 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRT |
| 企业英文名称 | TRT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 301 Lầu 3, 344 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02866855356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 650610 | 安全帽 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $81.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 50 | $9.14M |
| 布基纳法索 | 7 | $1.40M |
| 加纳 | 10 | $351.7K |
| 印度 | 2 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV World Business Centre | 印度尼西亚 | 1 | $81.9K | 50-250cc摩托车 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simof Industrie SARL | 多哥 | 18 | $3.76M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Agbodo Edo | 多哥 | 13 | $2.31M | 非乙烯塑料袋、50-250cc摩托车 |
| Zorome Amadou | 多哥 | 5 | $908.7K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| AGBODO EDO | 布基纳法索 | 3 | $822.6K | 50-250cc摩托车 |
| Kiogo Seni David | 多哥 | 6 | $797.5K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Pima Assami | 多哥 | 2 | $402.4K | 50-250cc摩托车 |
| Kiogo Seni David | 加纳 | 10 | $351.7K | 摩托车及配件、滚压机滚筒 |
| PEGDWENDE SARL U | 多哥 | 3 | $310.5K | 50-250cc摩托车 |
| WEDAT INDUSTRIE SARL | 布基纳法索 | 1 | $291.5K | 50-250cc摩托车 |
| Kiogo Seni David | 布基纳法索 | 2 | $4.8K | 非轻质石油、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 50-250cc摩托车 | CV World Business Centre | 印度尼西亚 | $81.9K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 50-250cc摩托车 | WEDAT INDUSTRIE SARL | 布基纳法索 | $34.8K |
| 2026-04-20 | 50-250cc摩托车 | WEDAT INDUSTRIE SARL | 布基纳法索 | $232.4K |
| 2026-04-20 | 50-250cc摩托车 | WEDAT INDUSTRIE SARL | 布基纳法索 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 50-250cc摩托车 | WEDAT INDUSTRIE SARL | 布基纳法索 | $11.6K |
| 2026-03-26 | 50-250cc摩托车 | AGBODO EDO | 布基纳法索 | $6.2K |
| 2026-03-26 | 50-250cc摩托车 | AGBODO EDO | 布基纳法索 | $39.3K |
| 2026-03-26 | 50-250cc摩托车 | AGBODO EDO | 布基纳法索 | $17.7K |
| 2026-03-26 | 50-250cc摩托车 | AGBODO EDO | 布基纳法索 | $9.0K |
| 2026-03-26 | 50-250cc摩托车 | AGBODO EDO | 布基纳法索 | $48.2K |
| 2026-03-26 | 50-250cc摩托车 | AGBODO EDO | 布基纳法索 | $7.5K |