Van Phuc Hung Logistics Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN VậN TảI VạN PHúC HưNG
13
进口笔数
1
出口笔数
$350.4K
进口金额
$878
出口金额
2025-11-14
最近进口
2025-10-27
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310116999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVVKT4H |
| 成立日期 | 2010-06-29 |
| 联系地址 | 58/97 Phan Chu Trinh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI VẠN PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | VAN PHUC HUNG LOGISTICS TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/97 Phan Chu Trinh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842835116751 |
| 传真 | 02835118031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $347.0K |
| 印度 | 2 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $878 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxam International Ltd. | 中国 | 2 | $143.1K | 玩具模型 |
| Guangdong Bobo Taiyuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.5K | 玩具模型 |
| Whitehouse Leisure International Ltd. | 中国 | 2 | $83.0K | 玩具模型 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongkong Taiwo Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Weifang Dingcheng Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Supremo Games Suppliers | 印度 | 1 | $3.3K | 其他球类、高尔夫球 |
| Wavecap Enterprise | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料封口件 |
| H.B. Leisure Ltd. | 英国 | 1 | $168 | 玩具模型、其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISLAND TECHNICAL INSTALLATIONS LTD. | 加拿大 | 1 | $878 | 其他钢铁结构体、精炼铜条 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG DINGCHENG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $729 |
| 2025-11-14 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG DINGCHENG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-21 | 非制冷售货机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-21 | 投币游戏机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-21 | 投币游戏机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-05-21 | 投币游戏机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-21 | 投币游戏机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-05-21 | 投币游戏机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-05-21 | 投币游戏机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-21 | 投币游戏机 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他电气设备 | ISLAND TECHNICAL INSTALLATIONS LTD. | 加拿大 | $878 |